Các mục tiêu môi trường quốc gia đến năm 2030 đặt ra yêu cầu ngày càng cao về xử lý nước thải, quản lý chất thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Tuy nhiên, mức độ xanh của mỗi khu công nghiệp phải được đánh giá bằng dữ liệu vận hành thực tế.
Phát triển khu công nghiệp (KCN) xanh đang trở thành một xu hướng quan trọng của bất động sản công nghiệp Việt Nam. Bên cạnh quỹ đất và hạ tầng sản xuất, các yếu tố như xử lý nước thải, quản lý chất thải nguy hại, sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm phát thải ngày càng được quan tâm trong quá trình lựa chọn địa điểm đầu tư.
Trong bối cảnh đó, các mục tiêu môi trường quốc gia đến năm 2030 tạo ra định hướng chung cho hoạt động sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ chỉ tiêu chính sách ở cấp quốc gia với kết quả thực hiện tại từng dự án. Một KCN được quy hoạch theo định hướng xanh không đồng nghĩa đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về bảo vệ môi trường, kinh tế tuần hoàn hoặc tiêu chí ESG.
Theo Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 và Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030, Việt Nam đặt ra nhiều chỉ tiêu liên quan đến quản lý chất thải, chất lượng nước và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Trong đó, mục tiêu đến năm 2030 là 95% chất thải rắn sinh hoạt đô thị được thu gom, xử lý theo quy định; 98% chất thải nguy hại được thu gom, vận chuyển và xử lý theo quy định; tỷ lệ nước thải được xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường trước khi xả vào lưu vực sông đạt trên 70%.

Mục tiêu môi trường quốc gia yêu cầu các khu công nghiệp phải hướng đến mô hình KCN xanh. Ảnh: CafeF
Bên cạnh đó, tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt đô thị được xử lý bằng phương pháp chôn lấp trực tiếp được định hướng giảm xuống còn 10% tổng lượng chất thải thu gom vào năm 2030.
Những chỉ tiêu này phản ánh xu hướng tăng cường kiểm soát ô nhiễm, hạn chế chôn lấp và thúc đẩy sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Đối với lĩnh vực công nghiệp, định hướng trên đòi hỏi sự quan tâm lớn hơn đến hạ tầng xử lý nước thải, quản lý chất thải và giảm tác động đến môi trường tiếp nhận.
Tuy nhiên, đây là các mục tiêu ở cấp quốc gia, với phạm vi và phương pháp tính riêng, không phải tiêu chí trực tiếp để xác nhận một KCN đạt chuẩn xanh. Chẳng hạn, mục tiêu 95% chất thải rắn sinh hoạt đô thị được thu gom, xử lý không đồng nghĩa với tỷ lệ xử lý chất thải bắt buộc áp dụng riêng cho từng KCN.
Tương tự, chỉ tiêu trên 70% liên quan đến nước thải được xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả vào lưu vực sông, không phải yêu cầu tái sử dụng 70% nước thải tại các khu công nghiệp.
Vì vậy, mục tiêu môi trường quốc gia cần được xem là bối cảnh chính sách, còn hiệu quả bảo vệ môi trường tại mỗi KCN phải được chứng minh thông qua dữ liệu và hồ sơ vận hành cụ thể.
Một KCN xanh không chỉ được nhận diện qua tỷ lệ cây xanh, cảnh quan hay những tuyên bố phát triển bền vững. Việc đánh giá cần dựa trên các dữ liệu phản ánh khả năng sử dụng tài nguyên, kiểm soát nguồn thải và vận hành hạ tầng môi trường.
Trước hết là thông tin về nguồn nước và nhu cầu sử dụng nước. Hồ sơ cần thể hiện nguồn cấp, công suất cấp nước, mức tiêu thụ thực tế và khả năng đáp ứng khi KCN mở rộng. Đối với các khu vực có nguy cơ thiếu nước theo mùa, phương án bảo đảm nguồn cung và giải pháp tiết kiệm, tái sử dụng nước cũng cần được làm rõ.
Tiếp theo là năng lực xử lý nước thải tập trung, bao gồm công suất thiết kế, lưu lượng xử lý thực tế, công nghệ áp dụng, quy chuẩn xả thải, nguồn tiếp nhận và kết quả quan trắc môi trường. Việc phân biệt công suất thiết kế với công suất vận hành có ý nghĩa quan trọng, bởi một hệ thống được xây dựng với công suất lớn chưa đồng nghĩa đã hoạt động ổn định ở mức tương ứng.
Đối với chất thải rắn và chất thải nguy hại, dữ liệu cần làm rõ khối lượng phát sinh, phương án phân loại, điều kiện lưu giữ, đơn vị thu gom, vận chuyển và xử lý cùng hồ sơ chứng từ theo quy định. Đây là cơ sở để kiểm tra khả năng kiểm soát dòng chất thải trong quá trình sản xuất và vận hành.
Bên cạnh đó, dữ liệu năng lượng và phát thải giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên tại KCN. Những thông tin như lượng điện tiêu thụ, cơ cấu nguồn năng lượng, kết quả kiểm kê khí nhà kính và các giải pháp giảm phát thải có ý nghĩa ngày càng lớn đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.
Cuối cùng là khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Tùy theo vị trí địa lý, KCN cần đánh giá các nguy cơ ngập lụt, bão, hạn hán, xâm nhập mặn hoặc sạt lở, đồng thời xây dựng phương án phòng ngừa và duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố.
Những nhóm dữ liệu trên giúp nhà đầu tư đánh giá rõ hơn điều kiện môi trường tại từng KCN, thay vì chỉ dựa vào tài liệu giới thiệu dự án hoặc các cam kết phát triển xanh mang tính định hướng.
Bên cạnh kiểm soát ô nhiễm, kinh tế tuần hoàn hướng đến giảm tiêu hao tài nguyên, kéo dài vòng đời nguyên vật liệu và tận dụng những dòng đầu ra có khả năng tái sử dụng trong sản xuất.

Mô hình khu công nghiệp sinh thái giúp sử dụng hiệu quả tài nguyên, áp dụng sản xuất sạch hơn, thúc đẩy cộng sinh công nghiệp. Ảnh: AGS Landscape
Đối với KCN, nguyên tắc này được thể hiện thông qua các giải pháp tiết kiệm nước, tái sử dụng nước thải sau xử lý khi đáp ứng điều kiện, thu hồi vật liệu và tổ chức liên kết sử dụng nguyên liệu, phụ phẩm hoặc năng lượng giữa các doanh nghiệp.
Một nội dung đáng chú ý là mô hình khu công nghiệp sinh thái được quy định tại Nghị định số 35/2022/NĐ-CP của Chính phủ. Mô hình này gắn với việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, áp dụng sản xuất sạch hơn và thúc đẩy cộng sinh công nghiệp.
Theo đó, các doanh nghiệp có thể hợp tác để tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, nước, năng lượng và các yếu tố đầu vào, đầu ra khác trong quá trình sản xuất. Việc tận dụng phụ phẩm của doanh nghiệp này làm nguyên liệu cho doanh nghiệp khác là một trong những hình thức liên kết có thể được nghiên cứu triển khai khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và pháp lý.
Tuy nhiên, để đánh giá hiệu quả kinh tế tuần hoàn, cần có số liệu về lượng nước tiết kiệm, khối lượng vật liệu được tái sử dụng, mức giảm tiêu thụ năng lượng hoặc lượng phát thải được cắt giảm. Những kết quả này phải được xác định theo kỳ báo cáo và có cơ sở đo lường rõ ràng.
Trong hoạt động thu hút đầu tư, hạ tầng môi trường ngày càng gắn với khả năng đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp và các chuỗi cung ứng. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm KCN có hệ thống xử lý nước thải hay không, mà còn cần biết công suất khả dụng, chất lượng nước sau xử lý và độ tin cậy của dữ liệu quan trắc.
Tương tự, những cam kết về năng lượng sạch, giảm phát thải hoặc kinh tế tuần hoàn cần được thể hiện bằng kết quả đo lường, hồ sơ vận hành và thông tin cập nhật định kỳ.
Đối với chủ đầu tư hạ tầng, việc xây dựng bộ dữ liệu môi trường thống nhất giúp tăng tính minh bạch, hỗ trợ quản lý vận hành và cung cấp thông tin đáng tin cậy cho khách thuê. Trong khi đó, doanh nghiệp có thêm căn cứ đánh giá rủi ro, chi phí tuân thủ và khả năng đáp ứng các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Mỗi chỉ tiêu cần đi kèm nguồn dữ liệu, thời điểm cập nhật, phạm vi đo lường và đơn vị chịu trách nhiệm cung cấp. Những thông tin chưa được xác minh phải được phân biệt với số liệu đã có hồ sơ chứng minh, tránh tạo ra nhận định thiếu chính xác về năng lực môi trường của dự án.
Nhìn tổng thể, các mục tiêu môi trường quốc gia đến năm 2030 tạo động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh trong lĩnh vực công nghiệp, nhưng lợi thế cạnh tranh thực sự của từng KCN nằm ở khả năng chứng minh hiệu quả vận hành.
Một KCN xanh không chỉ cần định hướng phát triển bền vững mà còn phải có dữ liệu minh bạch về nước, nước thải, chất thải, phát thải và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là cơ sở để nhà đầu tư đánh giá mức độ phù hợp, kiểm chứng các cam kết môi trường và lựa chọn địa điểm sản xuất dựa trên thông tin đáng tin cậy.
Xem thêm: Yêu cầu hạ tầng điện đối với Khu công nghiệp: Từ quy hoạch đến năng lực cấp điện thực tế