Tiêu chí đánh giá Cụm công nghiệp trong chuỗi cung ứng địa phương và liên kết vùng
Cụm công nghiệp có thể trở thành mắt xích kết nối vùng nguyên liệu, hoạt động chế biến, công nghiệp hỗ trợ và thị trường tiêu thụ dựa vào khả năng tổ chức chuỗi sản xuất, hạ tầng logistics và mối liên kết thực tế với doanh nghiệp.
Một CCN có thể sở hữu quỹ đất phù hợp nhưng khó thu hút doanh nghiệp nếu thiếu nguồn nguyên liệu, thị trường đầu ra hoặc kết nối vận tải. Ngược lại, những cụm được bố trí gần vùng sản xuất, có ngành nghề phù hợp và tiếp cận được khách hàng trong khu công nghiệp (KCN) có thể tạo ra giá trị lớn hơn thông qua hoạt động chế biến, gia công và cung ứng sản phẩm.
Như vậy, chuỗi cung ứng địa phương và khả năng liên kết vùng là những yếu tố vô cùng quan trọng khi nhà đầu tư lựa chọn một khu công nghiệp.
Theo Nghị định số 32/2024/NĐ-CP ngày 15/3/2024 của Chính phủ, CCN là nơi sản xuất công nghiệp, thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, có ranh giới địa lý xác định và không có dân cư sinh sống. Trong khi đó, định hướng quy hoạch tổng thể quốc gia chú trọng phát triển các hành lang kinh tế, liên kết vùng, công nghiệp chế biến và hệ thống logistics. Đây là cơ sở để nhìn nhận CCN như một bộ phận của chuỗi sản xuất địa phương, thay vì chỉ là không gian tập trung nhà xưởng.

Hoạt động sản xuất tại cụm công nghiệp góp phần kết nối nguồn nguyên liệu địa phương với các công đoạn chế biến và gia công. Ảnh: Báo Chính phủ
Vai trò đầu tiên của CCN trong chuỗi cung ứng địa phương là tổ chức các công đoạn sản xuất phù hợp với đặc điểm nguồn nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Tùy theo ngành nghề, CCN có thể tiếp nhận hoạt động sơ chế, chế biến, đóng gói, gia công hoặc sản xuất sản phẩm trung gian trước khi chuyển đến doanh nghiệp đầu chuỗi.
Với ngành nông sản, chuỗi sản xuất thường bắt đầu từ vùng trồng hoặc cơ sở thu mua, sau đó chuyển nguyên liệu đến nhà máy để phân loại, sơ chế, bảo quản và chế biến. Khi CCN nằm gần vùng nguyên liệu, doanh nghiệp có điều kiện rút ngắn quãng đường vận chuyển đầu vào, giảm một số khâu trung chuyển và tổ chức thu mua thuận lợi hơn.
Đơn cử, CCN Đình Lập tại Lạng Sơn có quy mô 71,39 ha, định hướng thu hút các ngành chế biến gỗ, nhựa thông, nông lâm sản, sản xuất vật liệu xây dựng và kho vận. Khu vực Đình Lập có lợi thế về nguồn nguyên liệu lâm nghiệp, chủ yếu là gỗ rừng trồng từ cây thông, keo, bạch đàn và nhựa thông. Đây là cơ sở để CCN phát triển các hoạt động sơ chế, chế biến lâm sản, gia công sản phẩm từ gỗ và kết nối vận chuyển hàng hóa đến các thị trường tiêu thụ.

Phối cảnh Cụm công nghiệp Đình Lập, CCN định hướng thu hút đa dạng các ngành nghề
Trong chuỗi chế biến gỗ, chẳng hạn, nguyên liệu có thể được thu mua, sơ chế, gia công thành bán thành phẩm hoặc sản phẩm hoàn thiện trước khi phân phối cho doanh nghiệp sản xuất, thương mại. Tuy nhiên, để xác định hiệu quả liên kết tại CCN Đình Lập, cần kiểm chứng nguồn cung nguyên liệu, doanh nghiệp đang hoạt động và các đối tác tiêu thụ thực tế.
Đối với các vùng phát triển cây công nghiệp như Tây Nguyên, nguyên tắc tương tự có thể áp dụng trong chuỗi cà phê và nông sản. CCN có thể tiếp nhận những công đoạn sơ chế, phân loại, rang xay, đóng gói hoặc sản xuất sản phẩm từ nguyên liệu địa phương, tùy theo ngành nghề được phép hoạt động.
Ở lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, nguồn đầu vào không nhất thiết là nông sản mà có thể là kim loại, nhựa, vật tư hoặc bán thành phẩm. Doanh nghiệp tại CCN thực hiện các công đoạn gia công cơ khí, sản xuất bao bì, linh kiện hoặc chi tiết kỹ thuật trước khi cung cấp cho nhà máy có nhu cầu.
Như vậy, giá trị của CCN không chỉ nằm ở việc tập trung hoạt động sản xuất mà còn ở khả năng tạo thêm giá trị cho nguyên liệu đầu vào. Để đánh giá hiệu quả, cần xác định rõ CCN phục vụ chuỗi ngành nào, thực hiện công đoạn gì, sản xuất sản phẩm nào và doanh nghiệp nào có khả năng tiếp nhận đầu ra.
Xem thêm: Hạ tầng số và nhân lực: Nền tảng đánh giá sự phát triển một khu công nghiệp công nghệ cao
Sau công đoạn sản xuất, khả năng đưa sản phẩm đến khách hàng quyết định mức độ tham gia của CCN vào chuỗi cung ứng. Đầu ra có thể là hàng tiêu dùng, nguyên liệu cho nhà máy khác, sản phẩm công nghiệp hỗ trợ hoặc hàng hóa phục vụ xuất khẩu.
Đối với ngành cơ khí và công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp trong CCN có thể cung cấp chi tiết gia công, kết cấu kim loại, bao bì và dịch vụ kỹ thuật cho các nhà máy tại KCN lân cận. Quan hệ này giúp hình thành mạng lưới nhà cung ứng địa phương, tạo cơ hội để doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia những chuỗi sản xuất có quy mô lớn hơn.
Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất bao bì tại CCN có thể cung cấp sản phẩm cho nhà máy chế biến thực phẩm trong KCN. Để trở thành đối tác ổn định, doanh nghiệp không chỉ cần vị trí thuận lợi mà còn phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng, sản lượng, giá thành và thời gian giao hàng.
Đây là mô hình liên kết có thể triển khai trên thực tế, không phải bằng chứng rằng mọi CCN nằm gần KCN đều đã hình thành quan hệ cung ứng.
Bên cạnh các KCN, trung tâm logistics, cảng biển và cửa khẩu giữ vai trò kết nối hàng hóa với thị trường ngoài địa phương. Với sản phẩm nông, thủy sản, doanh nghiệp có thể cần kho lạnh, cơ sở kiểm định, đóng gói và phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Đối với hàng cơ khí hoặc vật liệu, yêu cầu có thể tập trung vào năng lực vận tải, kho bãi và tổ chức giao nhận.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, kết nối đường thủy và hệ thống kho bảo quản có thể là yếu tố quan trọng đối với các chuỗi nông, thủy sản. Trong khi đó, CCN tại các địa bàn biên giới hoặc gần hành lang vận tải phía Bắc có thể xem xét khả năng kết nối với trung tâm logistics và cửa khẩu để phục vụ hoạt động giao thương.
Tuy nhiên, lợi thế vị trí cần được lượng hóa bằng thời gian vận chuyển, chi phí logistics, năng lực gom hàng và mức độ sẵn có của dịch vụ. Một CCN có giá thuê đất thấp nhưng nằm xa khách hàng hoặc thiếu kết nối vận tải phù hợp chưa chắc mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp.
Vì vậy, khi đánh giá tiềm năng liên kết vùng, cần xác định tuyến vận chuyển từ CCN đến KCN, cảng biển hoặc thị trường tiêu thụ, đồng thời làm rõ khách hàng và nhà cung ứng có khả năng tham gia chuỗi. Những quan hệ mới ở mức tiềm năng phải được phân biệt với hợp đồng cung ứng hoặc hoạt động giao thương đã hình thành.

Hạ tầng giao thông và logistics giữ vai trò kết nối các cụm công nghiệp với KCN, cảng biển và thị trường tiêu thụ. Ảnh: CNCIndustrial
Một chuỗi sản xuất chỉ vận hành hiệu quả khi các công đoạn từ tiếp nhận nguyên liệu, chế biến đến giao hàng được hỗ trợ bởi hạ tầng phù hợp. Do đó, điều kiện phát triển CCN cần được đánh giá theo đặc điểm từng ngành, thay vì áp dụng một bộ tiêu chí giống nhau cho mọi địa điểm.
Với ngành chế biến nông, thủy sản, nguồn nước, điện, kho lạnh, hệ thống xử lý nước thải và giao thông vận chuyển nguyên liệu có vai trò quan trọng. Trong khi đó, các doanh nghiệp cơ khí, gia công kim loại hoặc sản xuất công nghiệp hỗ trợ có thể đặt yêu cầu cao hơn về công suất điện, tải trọng đường giao thông, dịch vụ bảo trì và khả năng cung ứng vật tư kỹ thuật.
Bên cạnh hạ tầng sản xuất, việc tiếp cận nguồn lao động, cơ sở đào tạo nghề và dịch vụ hỗ trợ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì hoạt động của doanh nghiệp. Một CCN có thể đáp ứng nhu cầu mặt bằng nhưng vẫn gặp khó khăn nếu thiếu lao động có kỹ năng hoặc dịch vụ vận tải phù hợp.
Đặc biệt, hạ tầng môi trường là điều kiện không thể tách rời khi phát triển CCN. Theo Nghị định số 32/2024/NĐ-CP, việc đầu tư, phát triển và quản lý cụm công nghiệp gắn với các yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần đối chiếu ngành nghề dự kiến với năng lực thu gom, xử lý nước thải, chất thải và các điều kiện pháp lý liên quan.
Khả năng vận hành hệ thống xử lý môi trường còn tác động đến liên kết chuỗi cung ứng. Nếu CCN không đáp ứng yêu cầu tiếp nhận nước thải hoặc chất thải của một ngành sản xuất, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh công nghệ, phát sinh chi phí hoặc không đủ điều kiện triển khai dự án tại địa điểm đó.
Do vậy, đánh giá hạ tầng CCN không chỉ dừng ở việc đã có đường giao thông, điện và nước, mà cần làm rõ công suất khả dụng, khả năng mở rộng và mức độ phù hợp với các công đoạn sản xuất dự kiến.
Tổ chức CCN theo chuỗi cung ứng có thể tạo thêm cơ hội phát triển cho doanh nghiệp địa phương, nhưng cũng đặt ra những rủi ro liên quan đến nguyên liệu, thị trường, hạ tầng và hiệu quả sử dụng đất.
Với ngành chế biến, rủi ro có thể đến từ sản lượng nguyên liệu biến động theo mùa, thiếu cơ sở bảo quản hoặc phụ thuộc vào một nhóm khách hàng. Với công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi chưa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, quy mô đơn hàng hoặc yêu cầu giao hàng của các nhà máy lớn.
Ở khâu logistics, chi phí vận chuyển và năng lực kết nối ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Trong khi đó, tiến độ đầu tư hạ tầng chậm, thiếu năng lực xử lý môi trường hoặc khó tuyển dụng lao động có thể làm gián đoạn kế hoạch sản xuất.
Đối với chủ đầu tư hạ tầng, một rủi ro đáng chú ý là phát triển CCN khi chưa xác định được nhu cầu thuê đất và cơ cấu ngành nghề phù hợp. Nếu chỉ dựa vào khả năng mở rộng quỹ đất mà thiếu doanh nghiệp đầu chuỗi, nguồn nguyên liệu hoặc thị trường đầu ra, CCN có thể gặp khó khăn trong thu hút dự án và khai thác hạ tầng.
Vì vậy, trước khi đầu tư hoặc lựa chọn địa điểm, cần làm rõ nguồn cung đầu vào, những công đoạn sản xuất có thể triển khai, sản phẩm đầu ra, khách hàng tiềm năng và các tuyến vận tải cần thiết. Đồng thời, việc kiểm tra hồ sơ pháp lý, tiến độ hạ tầng, điều kiện môi trường và năng lực quản lý vận hành sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện sớm những hạn chế của từng CCN.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cách đánh giá này hỗ trợ xác định địa điểm phù hợp với khả năng sản xuất và nhu cầu thị trường. Với nhà đầu tư công nghiệp hỗ trợ, thông tin về các KCN, doanh nghiệp đầu chuỗi và dịch vụ logistics liên quan có thể là cơ sở để phát triển mạng lưới khách hàng. Trong khi đó, chính quyền địa phương và đơn vị phát triển hạ tầng có thêm căn cứ lựa chọn ngành nghề thu hút đầu tư, hạn chế tình trạng phát triển cụm công nghiệp thiếu liên kết.
Nhìn tổng thể, vai trò của cụm công nghiệp trong chuỗi cung ứng địa phương không chỉ được đánh giá bằng diện tích, tỷ lệ lấp đầy hay chi phí thuê đất, mà còn bằng khả năng kết nối nguồn nguyên liệu, công đoạn sản xuất, thị trường đầu ra và hạ tầng vận hành.
Xem thêm: Đánh giá Khu công nghiệp xanh: Từ mục tiêu môi trường đến dữ liệu vận hành