Hành lang kinh tế Bắc - Nam: Khu công nghiệp kết nối ra sao trong chuỗi cung ứng liên vùng?
Giá trị của một khu công nghiệp trên hành lang Bắc - Nam không chỉ nằm ở khoảng cách tới cao tốc, mà ở khả năng kết nối với các KCN, trung tâm logistics, cảng biển và thị trường trong cùng chuỗi cung ứng.
Trong quy hoạch phát triển không gian kinh tế, hành lang Bắc - Nam được định hướng không chỉ dựa trên các tuyến giao thông huyết mạch mà còn gắn với hệ thống đô thị, khu công nghiệp, trung tâm logistics và các đầu mối giao thương. Mục tiêu là hình thành liên kết kinh tế liên vùng, qua đó phát huy lợi thế của từng khu vực thay vì phát triển các không gian sản xuất tách rời.
Điều này cũng đặt ra một cách nhìn khác đối với bất động sản công nghiệp: một KCN không nên được đánh giá như một điểm đứng độc lập trên bản đồ, mà cần được xem xét trong mạng lưới các KCN và đầu mối logistics xung quanh nó. Khi một KCN có thể kết nối thuận lợi với các cụm sản xuất khác, nguồn cung nguyên liệu, nhà cung ứng, kho vận và thị trường tiêu thụ, lợi thế về vị trí mới có thể chuyển hóa thành hiệu quả vận hành thực tế.
Hành lang Bắc - Nam không chỉ là một tuyến đường
Theo Quy hoạch tổng thể quốc gia, hành lang kinh tế Bắc - Nam được phát triển trên cơ sở các trục giao thông Bắc - Nam, kết nối các vùng động lực, đô thị lớn, trung tâm kinh tế, cảng biển, cảng hàng không và các đầu mối giao thương. Quy hoạch cũng xác định việc hình thành liên kết giữa các trung tâm vùng, đồng thời bố trí hệ thống khu, cụm công nghiệp và trung tâm logistics gắn với hành lang này.

Hành lang kinh tế Bắc - Nam là một trong các trục kinh tế cốt lõi nằm trong dự án quy hoạch cấp quốc gia. Ảnh: Cafeland
Như vậy, giá trị của hành lang không nằm ở việc các KCN cùng xuất hiện dọc một tuyến giao thông, mà ở khả năng để các điểm sản xuất bổ trợ cho nhau theo mạng lưới.
Có thể hình dung hành lang Bắc - Nam như một “xương sống”, trong đó mỗi KCN là một mắt xích đảm nhận một vai trò nhất định. KCN này có thể tập trung sản xuất linh kiện, nguyên vật liệu hoặc công nghiệp hỗ trợ; KCN khác đảm nhiệm khâu chế biến, lắp ráp; một khu vực khác phát triển kho bãi, logistics hoặc đóng vai trò cửa ngõ kết nối tới cảng biển, sân bay. Khi các mắt xích được kết nối bằng hệ thống giao thông và logistics phù hợp, doanh nghiệp có thể tổ chức chuỗi cung ứng theo hướng chuyên môn hóa thay vì phải tập trung toàn bộ công đoạn tại một địa điểm.
Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với định hướng phát triển logistics hiện nay, khi cơ quan quản lý nhấn mạnh việc tổ chức logistics theo vùng kinh tế, hành lang kinh tế và chuỗi cung ứng, thay vì xây dựng những hệ thống khép kín theo từng địa giới hành chính.
Xem thêm: Tiêu chí đánh giá tọa độ KCN tối ưu trên hành lang Mộc Bài - Vũng Tàu
Các khu công nghiệp liên kết với nhau như thế nào?
Liên kết đầu tiên là liên kết theo chuỗi sản xuất. Một doanh nghiệp trong KCN không nhất thiết chỉ phụ thuộc vào các nhà cung ứng nằm ngay trong cùng khu. Nguồn nguyên liệu, linh kiện, bán thành phẩm có thể đến từ một KCN khác trong vùng hoặc ở một tiểu vùng khác, sau đó được đưa tới nhà máy để sản xuất, lắp ráp hoặc hoàn thiện sản phẩm.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những ngành có chuỗi cung ứng nhiều tầng như điện tử, cơ khí, ô tô, thiết bị công nghiệp hoặc chế biến. Khi các KCN được phân bổ theo hướng chuyên môn hóa, doanh nghiệp có thể lựa chọn vị trí theo đúng công đoạn mình tham gia, đồng thời tiếp cận hệ sinh thái nhà cung cấp và khách hàng thay vì chỉ tìm một khu đất có vị trí đẹp.
Liên kết thứ hai là liên kết giữa sản xuất và logistics. Không phải KCN nào cũng cần tự phát triển đầy đủ kho bãi, trung tâm phân phối hay các dịch vụ logistics. Một KCN sản xuất có thể kết nối với các trung tâm logistics trong khu vực, sau đó tiếp tục kết nối tới cảng biển, cảng hàng không hoặc các tuyến vận tải liên vùng. Với cách tổ chức này, mỗi điểm trong mạng lưới đảm nhận một chức năng, qua đó giảm nhu cầu đầu tư trùng lặp và nâng cao khả năng khai thác hạ tầng. Định hướng hiện nay cũng nhấn mạnh việc hạn chế đầu tư logistics phân tán, trùng lặp và tăng cường kết nối giữa sản xuất, logistics và thị trường.

Phân vùng không gian công nghiệp và hạ tầng giao thông được xây dựng trên trục hành lang này có tiềm lực phát triển mạnh mẽ. Ảnh: KCN Minh Hưng Sikico
Liên kết thứ ba là liên kết theo thị trường và cửa ngõ giao thương. Một KCN nằm sâu trong khu vực sản xuất có thể không sở hữu cảng biển hay sân bay nhưng vẫn có giá trị nếu kết nối nhanh tới các đầu mối này. Ngược lại, một KCN ở gần cảng nhưng thiếu mạng lưới đường kết nối với các cụm sản xuất khác chưa chắc đã tạo ra lợi thế tương xứng.
Vì vậy, khi đánh giá một KCN trên hành lang Bắc - Nam, câu hỏi quan trọng không chỉ là “cách cao tốc bao xa”, mà là “từ KCN này có thể đi tới những KCN, trung tâm logistics và cửa ngõ nào trong một chuỗi vận hành hợp lý?”
Không phải KCN nào trên cùng hành lang cũng có vai trò giống nhau
Sự khác biệt về cơ cấu kinh tế giữa các tiểu vùng khiến vai trò của KCN trên hành lang Bắc - Nam cũng không giống nhau.
Tại các khu vực có hệ sinh thái công nghiệp phát triển, KCN có thể hưởng lợi lớn từ mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh, nhà cung ứng và các trung tâm logistics đã hình thành. Trong trường hợp này, lợi thế của KCN đến từ độ dày của hệ sinh thái công nghiệp, chứ không chỉ từ việc tiếp giáp một tuyến cao tốc.
Ở những khu vực gắn mạnh với kinh tế biển, giá trị của KCN lại có thể nằm ở khả năng kết nối giữa sản xuất và cảng biển. Với các ngành sử dụng nguyên liệu đầu vào hoặc xuất khẩu hàng hóa khối lượng lớn, thời gian và chi phí đưa hàng từ cổng KCN tới cảng có thể quan trọng hơn khoảng cách đường chim bay.
Trong các đô thị lớn và khu vực có tốc độ đô thị hóa cao, bài toán lại dịch chuyển sang quỹ đất, chi phí vận hành, khả năng tổ chức giao thông chặng cuối và khả năng tiếp cận lực lượng lao động. Như vậy, cùng nằm trên hành lang Bắc - Nam, nhưng một KCN có thể đóng vai trò là điểm sản xuất, KCN khác là cụm công nghiệp hỗ trợ, trong khi một vị trí khác phát huy mạnh hơn ở logistics và phân phối.
Chính sự phân công chức năng này tạo nên mạng lưới liên kết thay vì một chuỗi KCN phát triển đồng dạng.
Làm thế nào để đánh giá một KCN trong mạng lưới Bắc - Nam?
Đối với nhà đầu tư, có thể bắt đầu bằng việc xác định KCN đang kết nối với ai, thay vì chỉ xác định KCN nằm trên tuyến giao thông nào.
Trước hết, cần nhìn vào cơ cấu ngành nghề của chính KCN và các KCN lân cận. Nếu khu vực xung quanh đã hình thành nhóm doanh nghiệp cùng ngành hoặc có khả năng bổ trợ cho nhau, doanh nghiệp mới sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận nhà cung ứng, dịch vụ và lao động phù hợp hơn. Ngược lại, một vị trí nằm xa các trung tâm sản xuất liên quan có thể khiến doanh nghiệp phải tổ chức chuỗi cung ứng dài hơn.
Tiếp theo là đánh giá thời gian kết nối thực tế thay vì chỉ sử dụng khoảng cách trên bản đồ. Nhà đầu tư cần xem tuyến đường từ cổng KCN đến cao tốc, cảng biển, sân bay hoặc trung tâm logistics có thuận lợi hay không, có phải qua nhiều đoạn đường đô thị, nút giao thường xuyên ùn tắc hay không, và năng lực vận tải chặng cuối có đáp ứng được quy mô hàng hóa dự kiến hay không.
Sau đó là xem xét vai trò của KCN trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Một KCN có thể phù hợp với doanh nghiệp sản xuất linh kiện nhưng chưa chắc tối ưu cho doanh nghiệp cần xuất khẩu trực tiếp bằng đường biển. Ngược lại, một KCN có kết nối cảng tốt nhưng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ còn mỏng có thể phù hợp hơn với doanh nghiệp có chuỗi cung ứng tương đối độc lập.
Cuối cùng là kiểm tra những điều kiện bảo đảm hoạt động dài hạn, gồm năng lực cung ứng điện, nước, xử lý nước thải, hạ tầng kho vận, khả năng mở rộng và mức độ sẵn sàng của hạ tầng trong thực tế. Đây là những yếu tố quyết định liệu lợi thế trên bản đồ có chuyển thành hiệu quả vận hành hay không.
Từ “gần cao tốc” đến “đứng đúng vị trí trong chuỗi”
Một điểm đáng lưu ý là liên kết giữa các KCN không nhất thiết phải là sự kết nối trực tiếp giữa hai khu nằm cạnh nhau. KCN có thể liên kết thông qua một trung tâm logistics, một cảng biển, một sân bay hoặc một cụm doanh nghiệp trung gian. Vì vậy, phạm vi đánh giá cần rộng hơn ranh giới của từng dự án.
Ví dụ, một doanh nghiệp có thể đặt nhà máy tại KCN A để tận dụng nguồn nhân lực và hệ sinh thái sản xuất, lấy linh kiện từ KCN B, đưa hàng tới trung tâm logistics C và từ đó kết nối với cảng biển để xuất khẩu. Trong mô hình này, giá trị của KCN A được tạo ra không chỉ bởi bản thân khu đất hay hạ tầng nội khu, mà còn bởi khả năng kết nối ổn định với toàn bộ các mắt xích còn lại.
Đây cũng là lý do các KCN nằm tại điểm giao giữa trục Bắc - Nam với những hành lang Đông - Tây hoặc các đầu mối logistics có thể có thêm lợi thế. Quy hoạch quốc gia xác định việc phát triển hành lang kinh tế cần gắn với các vùng động lực, cảng biển, cảng hàng không, cửa khẩu và các đầu mối giao thương lớn; định hướng này cho thấy giá trị của hạ tầng nằm ở khả năng kết nối mạng lưới, không chỉ ở bản thân từng tuyến đường.