Trước sức ép từ yêu cầu giảm phát thải, tiêu chuẩn ESG và chuyển đổi số, các khu công nghiệp Việt Nam đang phải chuyển mình từ mô hình truyền thống sang mô hình thế hệ mới.
Lợi thế về quỹ đất, chi phí nhân công và vị trí địa lý từng là những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam trở thành điểm đến của dòng vốn sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, khi các tiêu chuẩn về môi trường, phát triển bền vững và quản trị chuỗi cung ứng ngày càng khắt khe, mô hìnhkhu công nghiệp (KCN) truyền thống đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ.
Việt Nam hiện có 478 KCN được thành lập, trong đó 324 KCN đã đi vào hoạt động, với tỷ lệ lấp đầy bình quân khoảng 79%. Lũy kế, các KCN đã thu hút hơn 529 tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), khẳng định vai trò quan trọng trong thu hút đầu tư và phát triển công nghiệp.
Tuy nhiên, các yếu tố từng tạo nên sức hút của KCN Việt Nam đang dần thay đổi. Các nhà đầu tư quốc tế ngày càng quan tâm đến tiêu chuẩn ESG, khả năng sử dụng năng lượng sạch, kiểm soát phát thải, chất lượng hạ tầng logistics, mức độ số hóa và khả năng cung cấp dữ liệu minh bạch. Những yêu cầu này buộc KCN phải chuyển từ mô hình cung cấp mặt bằng sản xuất sang phát triển một hệ sinh thái công nghiệp hiện đại.
Hạ tầng xanh trở thành lợi thế cạnh tranh mới

Tổ hợp KCN công nghệ cao Deep C, Hải Phòng (nguồn: Internet)
Trong mô hình KCN truyền thống, trọng tâm chủ yếu là đất sạch, giao thông nội khu, điện, nước và hệ thống xử lý chất thải. Với KCN thế hệ mới, những yếu tố này phải được nâng cấp theo hướng xanh, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải.
Sức ép chuyển đổi ngày càng rõ khi các thị trường lớn đưa tiêu chuẩn carbon và ESG vào hoạt động thương mại, đầu tư. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu cùng mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang khiến doanh nghiệp phải kiểm soát lượng phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Điều này đồng nghĩa với việc chủ đầu tư KCN không thể chỉ cung cấp đất và hạ tầng cơ bản mà cần hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu mới về môi trường. Hệ thống năng lượng, cấp thoát nước, xử lý nước thải, quản lý chất thải và logistics cần được thiết kế theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và tăng khả năng tái sử dụng.
Mô hình KCN sinh thái và kinh tế tuần hoàn vì vậy ngày càng được chú trọng. Các doanh nghiệp trong cùng khu có thể liên kết về nguyên liệu, năng lượng, nước hoặc phụ phẩm, qua đó giảm chi phí và hạn chế lượng chất thải ra môi trường.
Hải Phòng là một trong những địa phương thể hiện rõ xu hướng chuyển đổi này. Thành phố đang từng bước phát triển KCN theo hướng hiện đại, đồng thời chú trọng số hóa công tác quản lý. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Hải Phòng thu hút khoảng 3,098 tỷ USD FDI, nâng tổng số dự án FDI còn hiệu lực lên 1.868 dự án với tổng vốn đăng ký khoảng 54 tỷ USD.
Xem thêm: Hai ông lớn VNPT và VRG cùng kiến tạo mô hình khu công nghiệp số đầu tiên
Theo định hướng của Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng, phát triển KCN trong giai đoạn mới không chỉ là mở rộng quỹ đất mà phải đồng bộ hạ tầng và nền tảng số ngay từ khâu quy hoạch, chuẩn bị đầu tư. Đây là điều kiện để nâng cao hiệu quả quản lý và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các nhà đầu tư.
Dữ liệu và công nghệ định hình KCN thông minh

Dây chuyền sản xuất ô tô tự động tại Nhà máy Vinfast (Khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải) (nguồn: nhandan.vn)
Cùng với chuyển đổi xanh, công nghệ số đang trở thành nền tảng quan trọng của KCN thế hệ mới. Nếu KCN truyền thống chủ yếu được quản lý thông qua các quy trình thủ công, mô hình mới hướng tới sử dụng dữ liệu theo thời gian thực để giám sát và điều hành.
Tại Hải Phòng, từ năm 2021, Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng phối hợp với VNPT triển khai hệ thống quản trị, điều hành điện tử eHEZA. Hệ thống hướng tới số hóa dữ liệu về đầu tư, xây dựng, môi trường và lao động, đồng thời cung cấp công cụ quản lý thông qua bảng điều khiển dữ liệu và bản đồ số.
Việc hình thành nền dữ liệu dùng chung giúp cơ quan quản lý theo dõi hoạt động của KCN thuận lợi hơn, giảm báo cáo trùng lặp và nâng cao khả năng giám sát. Đối với doanh nghiệp, dữ liệu có thể được sử dụng để kiểm soát mức tiêu thụ điện, nước và các chỉ số vận hành, qua đó phát hiện những điểm lãng phí và giảm chi phí.
Đáng chú ý, quản lý năng lượng dựa trên dữ liệu cho phép doanh nghiệp theo dõi mức tiêu thụ theo thời gian thực và kịp thời điều chỉnh hoạt động. Một số mô hình triển khai thực tế đã ghi nhận mức tiết giảm điện năng từ 3% đến 40%, đồng thời góp phần giảm phát thải carbon.
Xem thêm: Nhiều doanh nghiệp khu công nghiệp giảm lãi tới 90%: Thị trường có thực sự suy yếu?
Tuy nhiên, quá trình số hóa cũng đặt ra yêu cầu về an toàn thông tin. Khi dữ liệu vận hành, thông tin chuỗi cung ứng và hệ thống điều khiển sản xuất được kết nối trên môi trường số, nguy cơ mất an toàn dữ liệu có thể tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, xây dựng KCN thông minh phải đi cùng bảo mật dữ liệu và an ninh mạng.
Trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới, KCN Việt Nam sẽ không còn chỉ dựa vào giá đất, vị trí hay nguồn lao động. Hạ tầng xanh, khả năng kiểm soát phát thải và năng lực quản trị bằng dữ liệu đang trở thành những yếu tố quyết định sức hấp dẫn của KCN.