ESG và phát thải carbon định hình cuộc đua thu hút FDI vào khu công nghiệp
Xanh hóa khu công nghiệp đang trở thành điều kiện quan trọng để Việt Nam nâng sức cạnh tranh và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia ngày càng coi trọng tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững, xanh hóa khu công nghiệp (KCN) không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần giải quyết đồng thời nhiều bài toán về hạ tầng, tiêu chuẩn đánh giá và cơ chế chính sách.
Thước đo mới trong cuộc đua hút FDI
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn đón làn sóng dịch chuyển đầu tư toàn cầu nhờ lợi thế về vị trí địa lý, mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) và nền tảng công nghiệp ngày càng phát triển. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của chuỗi cung ứng quốc tế, tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia cũng đã khác trước.
Nếu giai đoạn trước, chi phí lao động, giá thuê đất và ưu đãi đầu tư là những yếu tố được ưu tiên thì hiện nay, các doanh nghiệp công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, năng lượng sạch hay trung tâm dữ liệu lại quan tâm nhiều hơn đến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), mức phát thải carbon, nguồn điện xanh và hạ tầng phát triển bền vững.

Các chuyên gia thảo luận tại hội thảo (nguồn: nhadautu.vn)
Tại hội thảo "Xanh hóa Khu công nghiệp tại Việt Nam" do Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) tổ chức ngày 7/7, các chuyên gia nhận định cuộc cạnh tranh thu hút FDI đang chuyển từ lợi thế về chi phí sang năng lực phát triển bền vững. Những KCN có hệ thống quản lý môi trường hiện đại, sử dụng năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và hạ tầng xanh sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận các dự án có giá trị gia tăng cao.
Theo ông Douglas Snyder, Giám đốc Điều hành VGBC, KCN xanh không đơn thuần là tăng diện tích cây xanh hay giảm phát thải mà phải được phát triển theo hướng tổng thể, kết hợp giữa các yếu tố môi trường, quản trị và trách nhiệm xã hội. Mục tiêu là tối ưu sử dụng năng lượng, nước, vật liệu, quản lý chất thải, bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời tạo môi trường làm việc chất lượng cho doanh nghiệp và người lao động.
Xem thêm: Hà Nội đặt mục tiêu chuyển toàn bộ khu công nghiệp sang mô hình sinh thái trước năm 2045
Áp lực chuyển đổi càng rõ nét khi nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU) triển khai các quy định về phát thải carbon. Theo số liệu được chia sẻ tại hội thảo, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU đối với các nhóm hàng chịu tác động của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) như thép, nhôm, xi măng và phân bón hiện đạt khoảng 50 tỷ USD mỗi năm. Trong khi đó, hệ thống giao dịch phát thải trong nước vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, tạo ra không ít thách thức đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Hoàn thiện tiêu chuẩn và hệ sinh thái xanh cho khu công nghiệp
Song song với xu hướng chuyển đổi, nhiều KCN trên cả nước đã đầu tư hệ thống điện mặt trời áp mái, nhà máy xử lý nước thải thông minh, hạ tầng tiết kiệm năng lượng và các giải pháp quản lý tài nguyên theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Bên cạnh hạ tầng, các chủ đầu tư cũng mở rộng hệ sinh thái dịch vụ như kiểm kê khí nhà kính, tư vấn ESG, tái chế chất thải, logistics xanh và tín chỉ carbon nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các cam kết giảm phát thải.
Việc phát triển KCN thế hệ mới không chỉ dừng ở xây dựng hạ tầng mà cần tích hợp chuyển đổi số, tự động hóa và năng lượng tái tạo ngay từ khâu quy hoạch. Đại diện Schneider Electric Việt Nam cho rằng việc kết hợp điện khí hóa, số hóa và tự động hóa sẽ giúp doanh nghiệp theo dõi dữ liệu vận hành theo thời gian thực, tối ưu tiêu thụ năng lượng, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ông Tim Middleton, Thành viên Hội đồng quản trị VGBC, Tư vấn LOTUS IP cấp cao (nguồn: tapchikientruc.com.vn)
Một trong những rào cản hiện nay là Việt Nam vẫn thiếu bộ tiêu chí thống nhất để đánh giá mức độ "xanh" của KCN. Để giải quyết vấn đề này, VGBC đã giới thiệu hệ thống chứng nhận thí điểm LOTUS Industrial Park (LOTUS IP), được xây dựng trên cơ sở tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế nhưng điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước.
Hệ thống này đánh giá toàn bộ vòng đời của KCN, từ quy hoạch, thiết kế, xây dựng đến vận hành, với các nhóm tiêu chí về quản trị, khả năng chống chịu, năng lượng, phát thải carbon, tài nguyên nước, vật liệu, kinh tế tuần hoàn, sức khỏe cộng đồng, hạ tầng xã hội và hiệu quả vận hành.
Thực tế từ dự án Silverlake Hi-tech Biotech Industrial Park - dự án đầu tiên áp dụng LOTUS IP cho thấy việc tích hợp các yếu tố môi trường ngay từ giai đoạn quy hoạch giúp giảm chi phí vận hành dài hạn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế.
Xem thêm: Nam Đình Vũ đặt mục tiêu trở thành khu công nghiệp sinh thái tiêu biểu vào năm 2028
Để xanh hóa KCN diễn ra đồng bộ, ngoài nỗ lực của doanh nghiệp còn cần các cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ về tín dụng xanh, phát triển năng lượng tái tạo, thị trường carbon và chính sách khuyến khích đầu tư hạ tầng môi trường.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, KCN xanh không còn là xu hướng mang tính khuyến khích mà đang trở thành điều kiện để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, cơ chế chính sách và đầu tư đồng bộ vào hạ tầng xanh sẽ là nền tảng giúp Việt Nam nâng cao sức hấp dẫn đối với dòng vốn FDI chất lượng cao trong giai đoạn phát triển mới.