Chuyên gia kinh tế quốc tế: Việt Nam trước bài toán cân bằng ba mục tiêu: Tăng trưởng, an ninh và năng lượng sạch
Trong cuộc đua tăng trưởng kinh tế hai con số, Việt Nam đứng trước bài toán vừa đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng lớn, vừa thúc đẩy chuyển dịch xanh mà không làm gia tăng chi phí và suy giảm năng lực cạnh tranh.

Các chuyên gia tham dự Đối thoại Quy Nhơn về Khí hậu và Chuyển dịch lần đầu tiên, diễn ra từ ngày 10 đến 11 tháng 10 tại tỉnh Bình Định, Việt Nam. (nguồn: The Business Times)
Nỗ lực đạt mức tăng trưởng kinh tế hai con số của Việt Nam đang đặt ra những thách thức lớn đối với quá trình chuyển dịch năng lượng. Vấn đề trọng tâm là làm thế nào để đẩy nhanh phát triển các nguồn năng lượng sạch, đồng thời kiểm soát chi phí chuyển đổi mà không ảnh hưởng đến thu nhập của người dân, an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp.
Thách thức này đặc biệt rõ nét tại các nền kinh tế đang phát triển nhanh ở Đông Nam Á, nơi nhu cầu tiêu thụ điện liên tục gia tăng, khiến các chính phủ phải tìm cách bảo đảm nguồn cung ổn định và hạn chế nguy cơ giá năng lượng tăng mạnh.
Trao đổi với The Business Times, Tiến sĩ Jens Arnold, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Quốc gia thuộc Vụ Kinh tế của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), nhận định tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chính là yếu tố tạo nên những thách thức đặc thù đối với Việt Nam.
Theo ông, khi nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ cao, nhu cầu năng lượng cũng tăng mạnh, đòi hỏi phải nhanh chóng mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo và ứng dụng công nghệ sạch hơn. Tuy nhiên, việc phát triển nguồn cung điện đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn lại là bài toán không dễ giải quyết.
Nhận định trên được đưa ra trong khuôn khổ Đối thoại Quy Nhơn về Khí hậu và Chuyển dịch, diễn ra ngày 10-11/10 tại tỉnh Bình Định, Việt Nam. Sự kiện quy tụ hơn 140 nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học, chuyên gia kinh tế và đại diện các tổ chức tài chính phát triển đến từ 24 quốc gia.
Tại phiên thảo luận, ông Arnold nhấn mạnh rằng chuyển dịch năng lượng không đơn thuần là thay đổi cơ cấu nguồn điện mà còn liên quan đến chính sách an sinh xã hội, khả năng huy động tài chính và những áp lực về chính trị.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi quốc gia đang hướng tới tăng mạnh sản lượng điện để phục vụ sản xuất công nghệ cao, phát triển hạ tầng và mở rộng các ngành công nghiệp, đồng thời từng bước giảm phụ thuộc vào than đá nhằm thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Phát biểu tại sự kiện, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng khẳng định tăng trưởng kinh tế và hành động vì khí hậu không phải hai mục tiêu đối lập. Theo ông, vấn đề quan trọng là tổ chức quá trình chuyển dịch theo hướng tạo ra những động lực phát triển mới.
Phó Thủ tướng nhấn mạnh, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính tại các quốc gia đang phát triển cần gắn liền với yêu cầu tăng trưởng, bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh nguồn nước và ổn định kinh tế.
Ông dẫn số liệu cho thấy thiên tai và biến đổi khí hậu khiến GDP của Việt Nam thiệt hại ước tính từ 1-1,5% mỗi năm. Riêng năm 2025, thiên tai gây tổn thất kinh tế hơn 104.000 tỷ đồng, tương đương trên 4 tỷ USD, đồng thời khiến 484 người thiệt mạng hoặc mất tích.
Theo Phó Thủ tướng, quá trình chuyển dịch chỉ thực sự bền vững khi không thu hẹp dư địa phát triển mà phải tạo thêm cơ hội tăng trưởng cho các quốc gia và người dân.
Thị trường mới, vị thế mới
Ông Csaba Korosi, cựu Chủ tịch Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, cho rằng các nhà lãnh đạo trên thế giới đang phải giải quyết bài toán cân bằng giữa ba mục tiêu: phát triển bền vững, bảo đảm an ninh và duy trì năng lực cạnh tranh.
Theo ông Korosi, chuyển dịch năng lượng đang tạo ra những thị trường mới và thúc đẩy dòng vốn đầu tư dịch chuyển từ các lĩnh vực truyền thống sang những ngành có tiềm năng phát triển trong tương lai.
Đối với Việt Nam, vấn đề quan trọng không chỉ là tham gia quá trình chuyển dịch mà còn là xác định vị thế trong những thị trường mới hình thành.

Ông Csaba Korosi, cựu Chủ tịch Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tại Đối thoại Quy Nhơn về Khí hậu và Chuyển dịch (nguồn: The Business Times)
Ông nhận định các quốc gia đi đầu trong chuyển dịch sẽ có lợi thế lớn hơn về kinh tế và tài chính. Ngược lại, những nước chậm thích ứng sẽ phải đối mặt với chi phí phát triển ngày càng cao.
Trong ngắn hạn, việc tiếp tục sử dụng các nguồn nhiên liệu phát thải carbon cao có thể là lựa chọn thuận lợi đối với một số chính phủ. Tuy nhiên, ông Korosi cảnh báo rằng những quyết định này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh trong tương lai.
Ông cũng cho rằng các cuộc đàm phán khí hậu toàn cầu chưa đủ để giải quyết những thách thức chuyển dịch tại từng quốc gia. Trong khi các hội nghị COP của Liên Hợp Quốc xây dựng định hướng và chính sách chung, mỗi nền kinh tế lại đối mặt với những điều kiện và khó khăn riêng.
Vì vậy, quá trình chuyển dịch cần sự phối hợp lâu dài giữa các lĩnh vực, dựa trên nền tảng khoa học và những cơ chế hợp tác phù hợp với đặc thù từng khu vực.
Xem thêm: AIIB xem xét rót 50 triệu USD vào nhà xưởng KCN lớn nhất Việt Nam
Ông Korosi đánh giá Singapore là một hình mẫu đáng chú ý, đồng thời nhìn nhận Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm hợp tác khu vực. Đây cũng là một trong những định hướng của Đối thoại Quy Nhơn, với mục tiêu trở thành diễn đàn thường niên về khí hậu và chuyển dịch năng lượng tại Đông Nam Á từ năm 2027.
Những nút thắt trong chuyển dịch năng lượng
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục gia tăng, Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo đảm tiến độ phát triển nguồn điện và thực hiện các mục tiêu giảm phát thải.
Theo Quy hoạch điện VIII (PDP8), Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên khoảng 39-47% tổng công suất nguồn điện vào năm 2030, đồng thời hạn chế mở rộng điện than.
Tuy nhiên, tiến độ triển khai một số dự án điện lớn đang chậm hơn dự kiến, làm gia tăng lo ngại về khả năng nguồn cung điện không theo kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Theo báo cáo của Bộ Công Thương, Việt Nam có nguy cơ thiếu hụt hơn 4.000 MW công suất điện vào năm 2027 và gần 14.000 MW vào năm 2030.
Trước tình hình này, Việt Nam đã bắt đầu rà soát lại quy hoạch phát triển điện lực. Bộ Công Thương cho biết những dự án khó hoàn thành trước năm 2030 cần được thay thế bằng các phương án khả thi hơn, trong đó có việc xem xét các dự án nhiệt điện than nhằm bảo đảm nguồn điện nền ổn định.
Ông Muralidharan Ramakrishnan, Giám đốc phụ trách lĩnh vực tiện ích khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại Fitch Ratings, nhận định tình trạng thiếu điện tại Việt Nam năm 2023 đã cho thấy rõ những rủi ro khi nguồn cung không đáp ứng kịp nhu cầu.
Theo ông, trong ngắn và trung hạn, các nhà hoạch định chính sách cần ưu tiên bảo đảm nguồn điện ổn định với chi phí hợp lý, ngay cả khi điều này khiến lộ trình giảm phát thải trở nên phức tạp hơn.
Chuyên gia Fitch Ratings cho rằng việc đầu tư vào điện than không nhất thiết là lựa chọn bất lợi nếu nguồn điện này đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh cung ứng với chi phí phù hợp. Ông đồng thời cảnh báo giá năng lượng tăng cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của ngành sản xuất.
Thu xếp nguồn vốn cho quá trình chuyển dịch
Bên cạnh áp lực bảo đảm nguồn cung, nguồn lực tài chính cũng là một trong những rào cản lớn đối với tiến trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam.
Tại sự kiện Đối thoại Quy Nhơn về Khí hậu và Chuyển dịch, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng nhấn mạnh rằng thách thức của các nền kinh tế đang phát triển không chỉ nằm ở việc huy động thêm vốn mà còn ở khả năng tiếp cận nguồn tài chính với chi phí hợp lý, tiếp nhận công nghệ và nâng cao năng lực trong nước.
Theo đó, quá trình chuyển dịch đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nguồn lực ngân sách, các khoản vay ưu đãi, ngân hàng phát triển đa phương, quỹ khí hậu và khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, khả năng đáp ứng các điều kiện tài trợ vốn vẫn là trở ngại đáng kể đối với nhiều dự án năng lượng tái tạo và năng lượng chuyển dịch tại Việt Nam.
Ông Ramakrishnan nhận định việc thiếu những điều kiện cần thiết để được ngân hàng cấp vốn khiến quá trình huy động tài chính cho các dự án năng lượng gặp nhiều khó khăn. Dù các nhà hoạch định chính sách đã từng bước giải quyết những lo ngại của nhà đầu tư, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục tháo gỡ.
Ở góc độ tài chính phát triển, ông Nicolas Picchiottino, Tổng thư ký Câu lạc bộ Tài chính Phát triển Quốc tế (IDFC), cho rằng các ngân hàng phát triển công có vai trò quan trọng trong huy động nguồn vốn dài hạn cho hạ tầng, năng lượng và các lĩnh vực đầu tư chiến lược.
Tuy nhiên, chi phí vay vốn quốc tế của các tổ chức này thường chịu ảnh hưởng lớn từ xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
Theo ông Picchiottino, việc Việt Nam gần đây được tổ chức xếp hạng tín nhiệm Rating and Investment Information (R&I) của Nhật Bản nâng lên mức xếp hạng đầu tư là tín hiệu tích cực, góp phần cải thiện triển vọng huy động vốn quốc tế và hỗ trợ các chương trình chuyển dịch năng lượng.
Xem thêm: Tầm nhìn của ông chủ Amata: Đưa hạ tầng khu công nghiệp vươn tầm cao mới tại Đông Nam Á
Dù vậy, ông lưu ý rằng nguồn vốn công và các khoản vay ưu đãi truyền thống đang có xu hướng thu hẹp, khiến nhu cầu thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân trở nên cấp thiết hơn.
Chuyên gia này cũng nhấn mạnh yếu tố bền vững cần được tích hợp vào quá trình đánh giá rủi ro tài chính thay vì chỉ được xem là một mục tiêu chính sách riêng biệt.
Theo ông, khi hướng tới tăng trưởng kinh tế hai con số, Việt Nam cần bảo đảm chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng. Đầu tư vào phát triển bền vững không đồng nghĩa với việc phải đánh đổi lợi nhuận mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro dài hạn.
Lược dịch từ The Business Times.