Quy hoạch phân khu khu công nghiệp đòi hỏi nhiều nhóm thông tin về hiện trạng, sử dụng đất, giao thông và hạ tầng kỹ thuật phải được xem xét trong cùng một bối cảnh không gian. Việc ứng dụng GIS mở ra phương thức tổ chức và phân tích dữ liệu trực quan hơn, qua đó hỗ trợ xây dựng, rà soát và quản lý phương án quy hoạch KCN Bình Giang 3 Hải Phòng.
KCN Bình Giang 3 có quy mô định hướng khoảng 200 ha, thuộc địa bàn các xã Thượng Hồng và Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng. Quá trình lập quy hoạch phân khu không chỉ xác định ranh giới và cơ cấu sử dụng đất bên trong khu công nghiệp mà còn phải xem xét mối liên hệ với mạng lưới giao thông, khu dân cư, đất nông nghiệp và hệ thống hạ tầng xung quanh.
Dữ liệu cần xử lý bao gồm: vị trí, ranh giới và giao thông đối ngoại đến mạng đường nội bộ, lô nhà máy, cây xanh và khu dịch vụ. Đây là cơ sở để ứng dụng GIS trong quá trình lập và quản lý quy hoạch phân khu.
Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System - GIS) là công cụ tổ chức, phân tích và hiển thị dữ liệu gắn với vị trí. Trong quy hoạch phân khu, GIS cho phép đặt khu vực nghiên cứu vào một hệ quy chiếu thống nhất thay vì xem từng bản đồ riêng lẻ.
Bản đồ vị trí KCN Bình Giang 3 thể hiện ranh giới khu vực nghiên cứu trong tổng thể quy hoạch Hải Phòng và mối liên hệ với mạng lưới giao thông khu vực. Phía đông khu vực tiếp cận trục giao thông Đông - Tây; phía tây và phía nam chủ yếu giáp đất nông nghiệp; phía bắc có khu dân cư, nghĩa trang hiện trạng và đất nông nghiệp. Phạm vi nghiên cứu còn bao gồm một phần khớp nối để xem xét kết nối giao thông và hạ tầng ngoài hàng rào.
Trên GIS, thông tin được tách thành lớp ranh giới, địa giới hành chính, giao thông, dân cư và hiện trạng sử dụng đất. Khi chồng xếp, nhóm lập quy hoạch có thể nhận diện hướng tiếp cận, khu vực cần kiểm soát khoảng cách và điểm cần đấu nối.

Vị trí KCN Bình Giang 3 trong tổng thể quy hoạch và mạng lưới giao thông
GIS hỗ trợ tổ chức không gian và sử dụng đất
Cấu trúc dự kiến của KCN Bình Giang 3 gồm nhiều lô nhà máy bố trí theo mạng đường nội bộ. Các dải cây xanh được tổ chức dọc tuyến giao thông và ranh giới; khu dịch vụ, điều hành cùng không gian mở được đặt tại vị trí tương đối trung tâm. Bản vẽ đồng thời thể hiện nút giao, hướng tiếp cận và chỉ giới xây dựng.
Trong GIS, lô đất được thể hiện dưới dạng vùng; đường giao thông và tuyến kỹ thuật dưới dạng tuyến; nút giao, cổng vào hoặc công trình đầu mối dưới dạng điểm. Phương án nhờ đó trở thành mô hình dữ liệu có thể kiểm tra và thống kê.
Mỗi lô đất có thể được gắn mã định danh, diện tích, chức năng, mật độ xây dựng, tầng cao, khoảng lùi và trạng thái hồ sơ. Khi ranh giới thay đổi, GIS hỗ trợ tính lại diện tích, tổng hợp cơ cấu đất và đối chiếu bản vẽ với bảng chỉ tiêu.
GIS cũng hỗ trợ so sánh phương án. Thay đổi kích thước lô hoặc hướng tuyến đường có thể được xem xét đồng thời với khả năng tiếp cận, quỹ đất cây xanh và vị trí hạ tầng.
Phương án tổ chức lô đất, giao thông, cây xanh và khu trung tâm KCN Bình Giang 3
Các thành phần trên bản đồ có thể được chuyển thành lớp dữ liệu để kiểm tra cơ cấu sử dụng đất và quan hệ không gian.
Phương án phân khu cần bảo đảm quan hệ giữa sử dụng đất và hạ tầng. Giao thông nội bộ phải liên hệ với tuyến đối ngoại; lô nhà máy cần có đường tiếp cận; cây xanh tạo hành lang cách ly; khu dịch vụ và công trình đầu mối được bố trí phù hợp với toàn khu.
GIS liên kết lô đất với mạng giao thông, cấp điện, cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và thông tin liên lạc. Khi chọn một lô, người dùng có thể xem đường tiếp cận, tuyến kỹ thuật gần nhất và các chỉ tiêu liên quan.
Phân tích không gian còn hỗ trợ kiểm tra sơ bộ vùng ảnh hưởng và xung đột: thoát nước được đối chiếu với cao độ và mạng đường; hành lang kỹ thuật so sánh với chỉ giới xây dựng; cây xanh cách ly kiểm tra theo ranh giới. Kết quả GIS là cơ sở hỗ trợ chuyên môn; thông số cuối cùng vẫn phải tuân theo quy chuẩn và hồ sơ được phê duyệt.
Quản lý dữ liệu và hồ sơ quy hoạch theo từng đối tượng
Trong hồ sơ truyền thống, bản đồ, bảng chỉ tiêu, thuyết minh và văn bản pháp lý thường nằm ở các tệp khác nhau, làm tăng thời gian đối chiếu và nguy cơ sử dụng nhầm phiên bản.
Với GIS, quyết định và bản vẽ ranh giới được gắn với phạm vi KCN; bảng chỉ tiêu liên kết với lô đất; văn bản đấu nối gắn với tuyến đường hoặc công trình. Mỗi tài liệu cần có số hiệu, ngày ban hành, tình trạng phê duyệt và phạm vi áp dụng.
Bản đồ vị trí lưu ý khu vực nghiên cứu thuộc tỉnh Hải Dương trước đây và hiện nằm trong thành phố Hải Phòng. Cơ sở dữ liệu vì vậy cần lưu thời điểm hiệu lực, địa danh theo từng giai đoạn và lịch sử chỉnh sửa để phân biệt hồ sơ cũ với thông tin hiện hành.
GIS không thay thế hồ sơ được phê duyệt, mà dẫn người dùng đến đúng tài liệu và đối tượng áp dụng.
Xem thêm: KCN Nomura ứng dụng BIM để quản lý thông tin công trình như thế nào?
Sau khi chuẩn hóa, dữ liệu có thể được tra cứu theo mã lô, chức năng, diện tích hoặc vị trí. Người dùng chọn trên bản đồ để xem chỉ tiêu, hạ tầng liên quan, hồ sơ nguồn và thời điểm cập nhật. Cơ quan quản lý có thể tổng hợp diện tích các nhóm đất, số lượng lô và tình trạng hồ sơ.
Việc chồng xếp hiện trạng và phương án hỗ trợ kiểm tra sự thống nhất giữa ranh giới, chỉ tiêu và hạ tầng. Khi điều chỉnh, hệ thống cần ghi nhận nội dung thay đổi, người cập nhật và phiên bản; dữ liệu nghiên cứu phải được phân biệt với nội dung đã phê duyệt.
Khi được công bố theo phạm vi phù hợp, bản đồ trực tuyến giúp các bên tiếp cận cùng nguồn thông tin và thuận lợi hơn trong phối hợp ý kiến.
Đối với các dự án khu công nghiệp có quy mô lớn và nhiều nhóm dữ liệu như KCN Bình Giang 3, việc xây dựng cơ sở dữ liệu GIS ngay từ giai đoạn lập quy hoạch giúp duy trì tính thống nhất giữa bản đồ, số liệu và hồ sơ nguồn. Đây cũng là định hướng triển khai trong các dịch vụ GIS: số hóa và chuẩn hóa dữ liệu quy hoạch, xây dựng cơ sở dữ liệu không gian, liên kết hồ sơ theo từng đối tượng và phát triển nền tảng bản đồ phục vụ tra cứu.