Tại KCN Nomura - Hải Phòng (Giai đoạn 2), BIM không chỉ được sử dụng để tạo mô hình 3D cho các hạng mục hạ tầng. Quan trọng hơn,mô hình trở thành môi trường tập hợp thông tin về quy mô, vị trí, tuyến kỹ thuật, thiết bị và mối liên hệ giữa các bộ môn, từ đó hỗ trợ quá trình kiểm tra, phối hợp và khai thác dữ liệu của dự án.

Bản đồ quy hoạch KCN Nomura giai đoạn 2
Vậy KCN Nomura ứng dụng BIM để quản lý thông tin công trình như thế nào? Câu trả lời được thể hiện qua ba nội dung chính: cách dữ liệu của từng hạng mục được tổ chức trong mô hình; cách các bộ môn được đặt trong cùng một bối cảnh để rà soát thiết kế; và quy trình kiểm tra, phê duyệt, lưu trữ dữ liệu trước khi chuyển sang các giai đoạn tiếp theo.
Với KCN Nomura – Hải Phòng (Giai đoạn 2), hồ sơ BIM được xây dựng cho 9 nhóm hạ tầng kỹ thuật, gồm: giao thông, san nền, thoát nước mưa, thoát nước thải, cấp nước, trạm bơm cấp nước, cấp điện, chiếu sáng và thông tin liên lạc. Các mô hình được tổ chức ở định dạng gốc Revit (.RVT) và định dạng mở IFC 4.0.
Mỗi hạng mục không chỉ được thể hiện bằng hình học 3D mà còn được gắn với những thông tin cần thiết để nhận diện đối tượng và phục vụ quá trình xem xét thiết kế.
Chẳng hạn, mô hình giao thông thể hiện các tuyến đường chính, đường nhánh và mặt cắt ngang cơ bản. Mô hình cấp nước thể hiện tuyến ống chính, vị trí đấu nối nguồn và các công trình đầu mối. Riêng trạm bơm cấp nước được mô hình hóa với các thành phần như cụm bơm, đường ống công nghệ, van điều khiển, thiết bị phụ trợ và các điểm đấu nối với mạng lưới chung.

Mô hình thông tin công trình hạng mục trạm bơm cấp nước
Việc tổ chức các hạng mục theo cùng một nguyên tắc giúp dữ liệu của dự án có cấu trúc rõ ràng hơn. Thay vì phân tán trong nhiều bản vẽ và hồ sơ riêng lẻ, thông tin về từng hệ thống được đưa vào một môi trường chung, tạo điều kiện cho việc phối hợp và kiểm tra ở cấp độ tổng thể.
Hạ tầng khu công nghiệp gồm nhiều hệ thống có mối quan hệ trực tiếp với nhau. Vì vậy, nếu mỗi bộ môn chỉ quản lý dữ liệu riêng biệt, việc đối chiếu và phát hiện những điểm chưa phù hợp giữa các hệ thống có thể trở nên phức tạp.
Trong hồ sơ KCN Nomura, các mô hình được phát triển để thể hiện những yếu tố cơ bản về quy mô, vị trí, hình khối và sự kết nối của từng hạng mục. Đây là cơ sở để các bộ môn được xem xét trong cùng một bối cảnh không gian.
Cụ thể, hệ thống giao thông tạo khung không gian cho nhiều tuyến kỹ thuật. San nền có quan hệ trực tiếp với cao độ và hướng thoát nước mưa. Mạng cấp nước phải kết nối với trạm bơm và các điểm đấu nối nguồn. Trong khi đó, hệ thống cấp điện, chiếu sáng và thông tin liên lạc cần được bố trí phù hợp với mạng lưới giao thông cũng như hành lang hạ tầng kỹ thuật chung.
Khi các hệ thống này được đặt trong cùng một môi trường BIM, người thực hiện có thể quan sát vị trí và mối quan hệ giữa các hạng mục một cách trực quan hơn, thay vì phải liên tục đối chiếu giữa nhiều bản vẽ 2D.
Nhờ đó, việc quản lý thông tin không chỉ trả lời câu hỏi “từng hạng mục được thiết kế như thế nào?”, mà còn hỗ trợ xem xét “các hạng mục đang liên hệ với nhau ra sao trong tổng thể KCN Nomura?”.
Mô hình thông tin công trình (BIM) hạng mục san nền
Một trong những giá trị trực tiếp của việc tập trung thông tin trong mô hình là hỗ trợ nhận diện các vị trí có nguy cơ xảy ra xung đột.
Theo mục tiêu triển khai của dự án, BIM được sử dụng để tạo lập mô hình 3D đồng bộ giữa các bộ môn, hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật và kiểm tra va chạm (clash detection) trong quá trình thiết kế. Nội dung này đặc biệt phù hợp với KCN Nomura, nơi nhiều mạng lưới kỹ thuật cùng sử dụng một không gian hạ tầng.
Dọc theo một tuyến giao thông có thể đồng thời xuất hiện đường ống cấp nước, hệ thống thoát nước, cáp điện, chiếu sáng và tuyến thông tin liên lạc. Nếu từng hệ thống chỉ được kiểm tra riêng lẻ, các vị trí giao cắt hoặc bố trí chưa phù hợp có thể khó được nhận diện đầy đủ.
Đối với hệ thống thoát nước mưa, mô hình còn hỗ trợ kiểm tra tuyến ống, vị trí hố ga, cao độ, hướng thoát và mối quan hệ không gian với các hệ thống kỹ thuật khác. Tương tự, vị trí các tuyến cấp nước, cấp điện và thông tin liên lạc có thể được rà soát trong tương quan với mặt đường, nền đất và hành lang kỹ thuật.
BIM không tự động giải quyết mọi xung đột thiết kế, nhưng giúp đặt dữ liệu của từng bộ môn vào đúng vị trí không gian. Qua đó, quá trình nhận diện, trao đổi và xử lý các vấn đề kỹ thuật có thêm cơ sở trực quan và nhất quán hơn.
Quản lý thông tin công trình không chỉ liên quan đến việc xác định vị trí của đối tượng trong không gian 3D. Một yêu cầu khác là người sử dụng phải có khả năng tìm kiếm, kiểm tra và truy xuất những dữ liệu cần thiết trong quá trình triển khai dự án.
Mô hình BIM của KCN Nomura được định hướng lưu trữ tập trung các thông tin như kích thước, vật liệu và thông số kỹ thuật của từng hạng mục. Khi dữ liệu được liên kết với các đối tượng mô hình, người sử dụng không chỉ nhìn thấy hình dạng mà còn có thể nhận diện và kiểm tra các thông tin liên quan đến từng thành phần.
Cách tổ chức này giúp mô hình trở thành một nguồn dữ liệu hỗ trợ xem xét thiết kế. Chẳng hạn, người sử dụng có thể xác định một tuyến ống thuộc hệ thống nào, nằm ở vị trí nào, có quan hệ ra sao với các tuyến kỹ thuật lân cận hoặc kết nối với công trình đầu mối nào.
Tuy nhiên, mức độ thông tin của dự án được xác định phù hợp với giai đoạn thiết kế cơ sở. Toàn bộ 9 nhóm mô hình được phát triển ở mức độ LOD 200 (Level of Development 200 - mức độ phát triển 200), tập trung vào quy mô, vị trí, hình dạng và quan hệ cơ bản giữa các hạng mục.
Do đó, mô hình chưa hướng tới mức độ chi tiết phục vụ chế tạo hoặc lắp đặt. Giá trị chủ yếu ở giai đoạn này là hình thành một bộ dữ liệu có cấu trúc, tạo nền tảng cho việc phối hợp thiết kế và tiếp tục phát triển mô hình khi dự án chuyển sang các bước triển khai chi tiết hơn.
Xem thêm: Thành lập Cụm công nghiệp Xuân Hòa vốn gần 700 tỷ đồng tại Phú Thọ
Quản lý thông tin BIM không chỉ liên quan đến nội dung dữ liệu mà còn phụ thuộc vào quy trình kiểm soát dữ liệu.
Tại KCN Nomura, dữ liệu đầu vào gồm hồ sơ pháp lý và hồ sơ thiết kế cơ sở 2D. Trên cơ sở đó, mô hình được xây dựng theo các công cụ, tiêu chuẩn, yêu cầu và phương thức phối hợp đã được thống nhất trong Kế hoạch thực hiện BIM (BIM Execution Plan – BEP).
Sau khi được xây dựng, mô hình hoặc từng phần mô hình được chuyển đến chủ đầu tư để xem xét và chấp thuận theo các mốc thời gian của dự án. Quy trình này tạo ra một bước kiểm soát cần thiết: thông tin không được đưa vào sử dụng ngay sau khi mô hình hóa mà phải trải qua quá trình rà soát và phê duyệt.
Việc áp dụng chung một quy trình giúp các bộ môn có cơ sở thống nhất để cập nhật, trao đổi và kiểm soát dữ liệu, hạn chế tình trạng mỗi bên sử dụng một phương thức quản lý khác nhau.
Quá trình quản lý thông tin cũng không kết thúc khi mô hình được hoàn thành. Sau khi kiểm tra, chủ đầu tư tổ chức đánh giá và lưu trữ mô hình để phục vụ mục đích sử dụng cụ thể, đồng thời hỗ trợ các công việc ở giai đoạn tiếp theo.
Dữ liệu BIM của dự án được lưu trữ ở cả định dạng gốc Revit và định dạng mở IFC 4.0. Trong đó, tệp Revit hỗ trợ việc tiếp tục chỉnh sửa và phát triển mô hình trên phần mềm gốc, còn IFC tạo điều kiện để trao đổi dữ liệu giữa các nền tảng khác nhau.
Cách tổ chức này giúp dữ liệu có khả năng tiếp tục được khai thác khi dự án yêu cầu mức độ chi tiết cao hơn hoặc chuyển sang các giai đoạn thiết kế tiếp theo.
Qua KCN Nomura - Hải Phòng (Giai đoạn 2), có thể thấy việc ứng dụng BIM để quản lý thông tin công trình được thực hiện theo một chuỗi tương đối rõ ràng: tổ chức dữ liệu của 9 nhóm hạ tầng; phối hợp thông tin giữa các bộ môn; kiểm tra xung đột; hỗ trợ truy xuất dữ liệu; kiểm soát, phê duyệt và lưu trữ mô hình.
Đối với một dự án hạ tầng có nhiều mạng lưới kỹ thuật như KCN Nomura, việc tổ chức dữ liệu ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở tạo nền tảng để mô hình tiếp tục được phát triển khi yêu cầu quản lý thay đổi hoặc mức độ chi tiết của dự án được nâng cao.
Đây cũng là định hướng áp dụng khi triển khai BIM cho các dự án khu công nghiệp và hạ tầng: xây dựng mô hình gắn với mục tiêu sử dụng thông tin thực tế, đồng thời bảo đảm dữ liệu có thể tiếp tục được phối hợp, kiểm tra và khai thác trong những giai đoạn tiếp theo của dự án.