Phân tích lợi thế KCN VSIP Cần Thơ (KCN Vĩnh Thạnh giai đoạn 1): Cửa ngõ kết nối chuỗi cung ứng ĐBSCL
Không chỉ sở hữu vị trí tại trung tâm Đồng bằng sông Cửu Long, KCN VSIP Cần Thơ còn nằm trong không gian phát triển gắn với các trục giao thông. Sự kết hợp này đang tạo nền tảng để dự án từng bước tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất - logistics của ĐBSCL.

Vị trí Khu công nghiệp Vĩnh Thạnh trong bản đồ phương án phát triển các khu công nghiệp Thành phố Cần Thơ. Nguồn: Báo Đầu tư
Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực có thế mạnh lớn về sản xuất nông nghiệp, thủy sản và công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, để nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng khả năng tham gia chuỗi cung ứng, bài toán đặt ra không chỉ là phát triển thêm nhà máy mà còn phải tăng khả năng kết nối giữa vùng nguyên liệu, khu vực sản xuất, trung tâm logistics, cảng biển và thị trường tiêu thụ.
Trong bối cảnh đó, KCN Vĩnh Thạnh giai đoạn 1, thường được gọi là KCN VSIP Cần Thơ, trở thành một dự án đáng chú ý trong không gian công nghiệp mới của khu vực. Đây là dự án VSIP đầu tiên tại Đồng bằng sông Cửu Long, được triển khai tại khu vực Vĩnh Thạnh. Theo VSIP và thông tin công bố của TP Cần Thơ, dự án giai đoạn 1 có diện tích 293,7 ha, tổng vốn đầu tư hơn 3.717 tỷ đồng.
VSIP Cần Thơ nằm tại khu vực giao thoa của các trục giao thông quan trọng của ĐBSCL và tiếp giáp không gian kết nối với Đồng Tháp, An Giang và Hậu Giang. Quy mô tổng thể khoảng 900 ha, trong đó 293,7 ha được triển khai ở giai đoạn đầu.
Điểm đáng chú ý vì thế không chỉ nằm ở diện tích của KCN, mà ở vị trí của dự án trong mạng lưới giao thông và logistics đang được hình thành tại khu vực trung tâm Đồng bằng sông Cửu Long.
Khả năng tiếp cận mạng lưới đường bộ là một trong những yếu tố quan trọng đối với hoạt động logistics của VSIP Cần Thơ. Khu vực Vĩnh Thạnh nằm trong không gian kết nối của Quốc lộ 80 và trục Lộ Tẻ - Rạch Sỏi, từ đó liên kết với An Giang, Kiên Giang và các địa phương khác trong vùng.
Đáng chú ý, Quy hoạch TP Cần Thơ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 xác định các hành lang giao thông lớn như cao tốc Châu Đốc – Cần Thơ – Sóc Trăng, cao tốc Lộ Tẻ - Rạch Sỏi và cao tốc Cần Thơ – Cà Mau là những trục động lực phát triển quan trọng. Điều này cho thấy khu vực Vĩnh Thạnh không đứng riêng lẻ mà nằm trong mạng lưới giao thông liên vùng đang từng bước được hoàn thiện.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, mạng lưới này tạo điều kiện kết nối nhà máy với vùng nguyên liệu và các thị trường trong ĐBSCL, đồng thời mở rộng hướng vận chuyển về TP.HCM và các trung tâm kinh tế phía Nam.

Vị trí KCN VSIP Cần Thơ trong mạng lưới kết nối giao thông khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nguồn: VSIP
Nếu chỉ đánh giá VSIP Cần Thơ qua mạng lưới đường bộ thì chưa phản ánh đầy đủ lợi thế logistics của dự án. Đặc trưng của Đồng bằng sông Cửu Long là hệ thống sông, kênh dày đặc, tạo điều kiện phát triển vận tải thủy, đặc biệt đối với hàng nông sản, vật liệu và hàng hóa có khối lượng lớn.
Chính định hướng phát triển VSIP Cần Thơ cũng đặt trọng tâm vào việc xây dựng mạng lưới logistics kết nối khu công nghiệp với hệ thống cảng. Theo thông tin từ CĐT, dự án hướng tới phát triển mạng lưới logistics “từ trung tâm đến cảng”, kết hợp hạ tầng phụ trợ nhằm phục vụ chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.
Ở cấp độ quy hoạch thành phố, vai trò của vận tải thủy còn thể hiện rõ hơn. Quy hoạch Cần Thơ xác định phát triển các trung tâm logistics gắn với cảng biển, đồng thời quy hoạch tiềm năng cảng cạn tại khu vực các KCN Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh, kết nối với cao tốc, quốc lộ và hệ thống cảng biển Cần Thơ.
Nếu các cấu phần này được triển khai đồng bộ, doanh nghiệp tại VSIP Cần Thơ có thể có thêm lựa chọn giữa vận tải đường bộ và đường thủy thay vì phụ thuộc vào một phương thức vận chuyển duy nhất.
Một mắt xích khác cần xem xét là hệ thống cảng biển Cần Thơ, đặc biệt là khu bến Cái Cui.
Theo Quy hoạch TP Cần Thơ thời kỳ 2021–2030, khu bến Cái Cui được xác định phục vụ phát triển kinh tế – xã hội của Đồng bằng sông Cửu Long, kết hợp trung chuyển hàng hóa theo tuyến sông Hậu. Khu bến được định hướng có bến tổng hợp và container, tiếp nhận cỡ tàu dự kiến đến 20.000 tấn.
Đáng chú ý hơn, quy hoạch còn xác định Trung tâm logistics tại cảng Cái Cui với quy mô dự kiến khoảng 100 ha. Tại khu vực Thốt Nốt cũng định hướng một trung tâm logistics khoảng 40 ha và có thể mở rộng lên khoảng 100 ha trở lên tùy nhu cầu phát triển và thông quan hàng hóa.
Như vậy, lợi thế của VSIP Cần Thơ không nhất thiết nằm ở việc KCN phải nằm sát một cảng biển, mà ở khả năng kết nối vào mạng lưới logistics rộng hơn của Cần Thơ. Khi nhà máy, kho bãi, cảng cạn, trung tâm logistics và cảng biển được liên kết hiệu quả, doanh nghiệp có thể tổ chức chuỗi vận chuyển hàng hóa linh hoạt hơn từ khu vực sản xuất ra thị trường.
Xem thêm: Khu công nghiệp Vĩnh Thạnh (Giai đoạn 1): Tối ưu hạ tầng cho đại dự án VSIP Cần Thơ
Bên cạnh đường bộ và đường thủy, Cần Thơ còn sở hữu lợi thế về hàng không thông qua Cảng hàng không quốc tế Cần Thơ.
Quy hoạch thành phố xác định trước năm 2030 sẽ nâng cấp hạ tầng Cảng hàng không quốc tế Cần Thơ với diện tích khoảng 388,9 ha, công suất hành khách dự kiến đạt 7 triệu lượt/năm. Đáng chú ý với hoạt động logistics, thành phố còn định hướng xây dựng trung tâm logistics chuyên dụng hàng không quy mô khoảng 50–100 ha kết nối với sân bay.
Đối với VSIP Cần Thơ, kết nối hàng không có thể bổ sung thêm một phương thức vận chuyển cho những nhóm hàng yêu cầu tốc độ cao hoặc có giá trị lớn như điện tử, thiết bị y tế, linh kiện và một số sản phẩm chế biến chuyên sâu.
Khi đặt cùng đường bộ, đường thủy và cảng biển, yếu tố hàng không góp phần tạo nên khả năng kết nối đa phương thức – một trong những điều kiện quan trọng để phát triển mạng lưới logistics hiện đại.

Phối cảnh KCN Vĩnh Thạnh giai đoạn 1. Nguồn cafeland
Lợi thế logistics của VSIP Cần Thơ còn nằm ở mối liên hệ giữa công nghiệp và vùng nguyên liệu.
Theo định hướng của VSIP, dự án được phát triển dựa trên thế mạnh của Cần Thơ về chế biến thực phẩm và phân phối, đồng thời xây dựng hệ thống logistics hỗ trợ chuỗi cung ứng.
Điều này tạo ra một hướng phát triển đáng chú ý: thay vì chỉ vận chuyển nông sản thô từ vùng sản xuất đến thị trường, khu vực Vĩnh Thạnh có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thông qua các hoạt động sơ chế, chế biến, đóng gói, bảo quản, kho vận và phân phối.
Với những ngành như thực phẩm, nông sản chế biến hoặc các sản phẩm cần kiểm soát nhiệt độ, việc rút ngắn khoảng cách giữa vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến và hệ thống logistics có ý nghĩa trực tiếp đối với thời gian vận chuyển, chất lượng sản phẩm và chi phí chuỗi cung ứng.
Đây cũng là lý do VSIP Cần Thơ có thể được nhìn nhận không chỉ như một quỹ đất công nghiệp mới, mà như một mắt xích tiềm năng giữa vùng nguyên liệu – công nghiệp chế biến – logistics – thị trường tiêu thụ của Đồng bằng sông Cửu Long.
Từ góc độ logistics, lợi thế đáng chú ý của VSIP Cần Thơ đến từ sự hội tụ của ba yếu tố: vị trí tại khu vực trung tâm ĐBSCL, khả năng kết nối nhiều phương thức vận tải và định hướng phát triển đồng bộ giữa công nghiệp với hệ thống logistics của TP Cần Thơ.
Với quy mô 293,7 ha ở giai đoạn 1, dự án đang tạo thêm không gian cho hoạt động sản xuất, chế biến và phân phối tại khu vực. Trong dài hạn, khi mạng lưới cao tốc, cảng cạn, trung tâm logistics, cảng biển và các tuyến giao thông liên vùng tiếp tục được hoàn thiện, khả năng kết nối của VSIP Cần Thơ với vùng nguyên liệu và thị trường được kỳ vọng sẽ được cải thiện đáng kể.
Vì vậy, giá trị logistics của VSIP Cần Thơ không chỉ nằm ở khoảng cách đến một tuyến đường hay một cảng cụ thể, mà nằm ở khả năng trở thành điểm giao giữa sản xuất công nghiệp và mạng lưới chuỗi cung ứng của Đồng bằng sông Cửu Long. Đây có thể là một trong những yếu tố quan trọng định hình sức hút đầu tư của KCN trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Xem thêm: Danh sách các khu công nghiệp thành phố Cần Thơ sau sáp nhập (mới nhất)