Việc triển khai các cơ chế ưu đãi chuyên biệt, khu công nghệ số tập trung và khung hỗ trợ pháp lý cho các ngành công nghệ cao được kỳ vọng sẽ nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn đầu tư gắn với đổi mới sáng tạo.

Ảnh: Ông Bùi Đào Thái Trường, Giám đốc hợp danh, Tổng Giám đốc Roland Berger Việt Nam
Khu công nghiệp là động lực tăng trưởng của đất nước
Trong hơn ba thập kỷ kể từ Đổi Mới, các khu công nghiệp đã giữ vai trò nền tảng trong việc thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa của đất nước. Từ một mô hình còn sơ khai, mạng lưới khu công nghiệp đã mở rộng nhanh chóng lên hơn 430 khu công nghiệp trên cả nước, trở thành xương sống của nền kinh tế sản xuất.
Trong số các đóng góp kinh tế mà khu công nghiệp mang lại, tăng trưởng xuất khẩu là đóng góp nổi bật nhất, do có thể lượng hóa rõ ràng và được duy trì ổn định. Sản xuất gắn với các khu công nghiệp đã trở thành trụ cột chính, hiện chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Động lực tăng trưởng này chủ yếu được dẫn dắt bởi các ngành công nghiệp trọng điểm như điện tử, máy móc, dệt may. Đáng chú ý, ngành điện tử ghi nhận mức tăng trưởng vượt trội, với giá trị xuất khẩu tăng hơn gấp đôi từ 45 tỷ USD năm 2020 lên 108 tỷ USD năm 2025, tương đương với mức tăng trưởng kép hằng năm đạt 19%, chiếm 23% kim ngạch xuất khẩu cả nước.

Nguồn: VCCI, KCN Nam Cầu Kiên, Sembcorp, Roland Berger
Việt Nam vươn lên trở thành một trong những điểm đến hàng đầu Đông Nam Á về sản xuất và FDI
Từ một mô hình non trẻ vào đầu thập niên 1990, hệ thống khu công nghiệp của Việt Nam đã trở thành trụ cột quan trọng trong tăng trưởng FDI của cả nước. Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã vươn lên thành một trong những điểm đến FDI hàng đầu Đông Nam Á, với tỷ trọng trong dòng vốn FDI toàn cầu tăng từ 0,4% năm 2010 lên 1,5% vào năm 2025. Dòng vốn FDI rộng được duy trì trên 20 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2023-2025 đã củng cố vị thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất hàng đầu, và càng được tiếp thêm lực đầy bởi xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc.

Nguồn: Savills, Tổng cục Thống kê, Hải quan Việt Nam, Roland Berger
Tuy nhiên, mô hình Khu công nghiệp 1.0 của Việt Nam đang dần chạm đến các giới hạn mang tính cấu trúc
Quá trình phát triển công nghiệp của Việt Nam hiện đang phải đối mặt với ba điểm nghẽn mang tính cấu trúc: (1) hạ tầng chưa theo kịp các tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu; (2) năng lực chuyên môn và tay nghề của lực lượng lao động chưa đủ đáp ứng yêu cầu sản xuất có giá trị cao hơn; và (3) cơ cấu hoạt động công nghiệp vẫn còn tập trung ở khâu lắp ráp, nằm ở các công đoạn có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ nhất, hạ tầng công nghiệp của Việt Nam chưa theo kịp các yêu cầu đầu tư sản xuất hiện đại trên ba phương diện: năng lượng, kết nối và ESG. Về năng lượng, hệ thống lưới điện chưa phát triển tương xứng với nhu cầu công nghiệp hiện đại, gây ra rủi ro vận hành thực tế cho các ngành sử dụng nhiều năng lượng. Về kết nối, mạng lưới vận tải đa phương thức hiện nay của Việt Nam còn hạn chế, làm giảm khả năng tích hợp hiệu quả của các khu công nghiệp vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Về ESG, trong hơn 475 khu công nghiệp, mới chỉ có 6 khu đạt chứng nhận GEIPP và chỉ 7 khu được thi điểm là khu công nghiệp sinh thái.

Nguồn: Ngân hàng Thế giới, Roland Berger
Thứ hai, khi đầu tư các ngành công nghệ cao được đẩy mạnh, Việt Nam phải chịu áp lực ngày càng lớn trong việc thu hẹp khoảng trống về nhân lực có chuyên môn và tay nghề cao. Mặc dù dòng vốn vào các lĩnh vực như bán dẫn, điện tử và công nghệ số tiếp tục gia tăng, mức độ sẵn sàng của lực lượng lao động vẫn chưa theo kịp, khi chỉ 24% lao động ngành sản xuất có bảng cấp chính quy hoặc chứng chỉ chuyên môn. Khoảng cách này đặc biệt rõ trong các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, nơi nguồn nhân lực kỹ sư còn hạn chế so với các nền kinh tế đã phát triển hơn về đổi mới sáng tạo.

Nguồn: Tổng cục Thống kê, Roland Berger
Thứ ba, Việt Nam vẫn tập trung vào gia công lắp ráp, trong khi mức độ tham gia vào các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như R&D, thiết kế sản phẩm và phát triển công nghệ còn hạn chế. Ở các ngành như điện tử, tỷ lệ nội địa hóa vẫn chỉ ở mức thấp, khoảng 5%-10%; trong khi hoạt động sản xuất vẫn phụ thuộc nhiều vào lĩnh kiện nhập khẩu và công nghệ từ bên ngoài. Cạnh tranh gia tăng từ các nước ASEAN khác làm tăng thêm áp lực để Việt Nam dịch chuyển lên các công đoạn thượng nguồn trong chuỗi giá trị, đồng thời củng cố năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo trong nước.

Nguồn: ADB, Roland Berger
Xu hướng toàn cầu của KCN sinh thái và bước chuyển tiếp theo của Việt Nam
Trên toàn cầu, mô hình khu công nghiệp đang chuyển biến nhanh chóng từ cho thuê quỹ đất đơn thuần thành sang nền tảng cạnh tranh tích hợp toàn diện. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang đứng trước một điểm chuyển mình mang tính then chốt.
Trung Quốc: Mô hình nhân rộng khu công nghệ cao
Trung Quốc đã chuyển dịch thành công từ mô hình sản xuất chi phí thấp sang mạng lưới các trung tâm công nghiệp thông minh, thông qua đầu tư công và chính sách công nghiệp tập trung vào các ngành công nghệ cao chiến lược. Khu Công nghệ cao Quốc gia Thâm Quyến là ví dụ điển hình cho cách tiếp cận này, gồm năm khu tập trung vào các ngành như AI, bán dẫn và hàng không vũ trụ. Trong đó định hướng chính sách quốc gia được củng cố bởi quá trình thương mại hóa do các doanh nghiệp tư nhân đầu ngành như Huawei, BYD và DJI dẫn dắt.
Singapore: Mô hình quy hoạch tổng thể
Singapore đã chuyển đổi từ một nền kinh tế dựa vào thương mại thành một trung tâm đổi mới sáng tạo toàn cầu nhờ cơ chế quản lý đất công nghiệp tập trung dưới JTC, cho phép quy hoạch đồng bộ và liên tục nâng cấp các khu công nghiệp. Khu đổi mới Jurong phản ánh rõ mô hình này, khi tích hợp nhà cung cấp công nghệ, R&D, phát triển nhân lực và sản xuất tiên tiến cùng với các tổ chức hàng đầu như NUS, NTU và A*STAR. Bằng cách giảm thiểu sự phân mảnh quỹ đất, Singapore đã đẩy nhanh dòng vốn đầu tư và duy trì các tiêu chuẩn cao cho phát triển công nghiệp công nghệ cao và bền vững.
Hàn Quốc: Mô hình chuyển đổi hệ sinh thái công nghiệp
Hàn Quốc đã chuyển đổi từ nền tảng nông nghiệp và công nghiệp nhẹ thành các cụm công nghệ cao chuyên biệt thông qua việc cải tạo có hệ thống các KCN hiện hữu. Khu Công nghiệp Quốc gia Gumi, từng là trung tâm xuất khẩu dệt may và điện tử cơ bản, đã được tái cấu trúc thành năm tổ hợp chuyên biệt với chuỗi cung ứng của Samsung và SK làm hạt nhân.
Hàm ý cho Việt Nam
Bài học xuyên suốt từ cả ba mô hình là cần có cơ chế phối hợp công - tư hiệu quả. Phát triển hệ sinh thái khu công nghiệp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách công nghiệp, quy hoạch hạ tầng và đầu tư của khu vực tư nhân trong quy hoạch và quản lý các khu công nghệ cao, thay cho cách tiếp cận phân mảnh hiện nay theo từng địa phương và từng khu riêng lẻ. Cơ chế điều phối này có thể thúc đẩy việc chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống thành các khu công nghệ cao chuyên biệt. Đồng thời cơ chế này cũng dẫn dắt việc thu hút doanh nghiệp chủ lực, qua đó kéo các đối tác trong chuỗi giá trị của họ tập trung vào cùng một khu.
Việt Nam đã từng bước vượt ra khỏi mô hình Khu công nghiệp 1.0 vốn tập trung vào thu hút FDI cơ bản và sản xuất giá trị thấp, đề hướng tới các mô hình phát triển công nghiệp tiên tiến. Trong giai đoạn Khu công nghiệp 2.0, Việt Nam bắt đầu phát triển các mô hình khu công nghiệp sinh thái và khu công nghệ cao như Khu CNC Sài Gòn và Khu CNC Hòa Lạc, kết hợp sản xuất sạch hơn với hoạt động R&D nhằm dịch chuyển lên các công đoạn giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong giai đoạn tới, Việt Nam đang ngày càng chuyển dịch sang các mô hình KCN sinh thái và hệ sinh thái công nghiệp-dịch vụ-đô thị tích hợp, nơi sản xuất, hạ tầng số, logistics và dịch vụ đô thị được kết nối trong một khuôn khổ phát triển thống nhất.

Nguồn: Nghị định 35/2022/NĐ-CP, Roland Berger
Cơ hội công nghiệp tiếp theo của Việt Nam
Việt Nam đang bước vào một chu kỳ công nghiệp mới, được định hình bởi địa chính trị, công nghệ và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Căng thẳng địa chính trị gia tăng, các biện pháp kiểm soát thương mại ngày càng siết chặt và chiến lược Trung Quốc + 1 đang tái định hình mạng lưới sản xuất tại châu Á, thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa cơ sở sản xuất và củng cố khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, Việt Nam tiếp tục củng cố vị thế là điểm đến ưu tiên cho sản xuất và xuất khẩu, được hỗ trợ bởi các nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, mạng lưới FTA mở rộng và dòng vốn FDI chất lượng cao được duy trì ổn định. Những xu hướng này đang làm gia tăng nhu cầu đối với quỹ đất công nghiệp, hạ tầng logistics và hệ sinh thái các khu công nghiệp tích hợp.
Đồng thời, thông qua Nghị quyết 57-NQ/TW và việc ban hành Luật công nghiệp công nghệ số (2025), Việt Nam đang đẩy nhanh làn sóng chuyển đổi công nghiệp mới, ưu tiên các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, Al, công nghệ số và tài sản số. Việc triển khai các cơ chế ưu đãi chuyên biệt, khu công nghệ số tập trung và khung hỗ trợ pháp lý cho các ngành công nghệ cao được kỳ vọng sẽ nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn đầu tư gắn với đổi mới sáng tạo. Khi quá trình phát triển công nghiệp chuyển sang các lĩnh vực có giá trị cao hơn và hàm lượng công nghệ lớn hơn, nhu cầu đối với khu công nghiệp thế hệ mới dự kiến sẽ tăng, đặc biệt là các khu công nghiệp có hạ tầng chuyên biệt, năng lực số, dịch vụ hỗ trợ hệ sinh thái và kết nối tốt hơn với các nguồn nhân lực, R&D và logistics.

Nguồn: Luật, Nghị định và Thông tư liên quan của Việt Nam, Roland Berger
Chuyển dịch chiến lược của mô hình Khu công nghiệp 2.0 tại Việt Nam
Giai đoạn khu công nghiệp tiếp theo của Việt Nam dự kiến sẽ chuyển trọng tâm từ mở rộng theo quy mô sang nâng cao chất lượng hệ sinh thái, chuyên môn hóa ngành và định vị công nghiệp có giá trị cao hơn.
Thứ nhất, phát triển khu công nghiệp đang chuyển từ các mô hình đa ngành thông thường sang các KCN hỗ trợ, KCN chuyên biệt và KCN công nghệ cao, nhằm đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng thay đổi của doanh nghiệp thuê. Đồng thời, các khu công nghiệp sinh thái và các mô hình khu công nghiệp tích hợp công nghiệp-đô thị-dịch vụ đang trở nên quan trọng khi ESG, khả năng đảm bảo nguồn năng lượng ổn định, phát triển bền vững và thu hút nhân lực trở thành các yếu tố then chốt đối với năng lực cạnh tranh dài hạn.
Thứ hai, nhu cầu đang dịch chuyển ngày càng rõ rệt sang các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao và hàm lượng công nghệ cao hơn như điện tử, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và sản xuất tiên tiến. Xu hướng này củng cố nhu cầu về cơ sở hạ tầng tiên tiến hơn, mức độ sẵn sàng cao hơn và năng lực hệ sinh thái hoàn thiện hơn, nhằm hỗ trợ định hướng phát triển các ngành công nghệ cao và công nghiệp công nghệ số của Việt Nam theo Nghị quyết 57-NQ/TW.
Thứ ba, các chủ đầu tư phát triển khu công nghiệp được kỳ vọng sẽ vượt ra ngoài mô hình cho thuê đất truyền thống, mở rộng sang các sản phẩm và dịch vụ giá trị gia tăng như nhà xưởng/nhà kho xây sẵn, tiện ích, hạ tầng thông minh, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh và các giải pháp bền vững. Khi kỳ vọng của doanh nghiệp thuê tiếp tục thay đổi, các chủ đầu tư hàng đầu trong tương lai nhiều khả năng sẽ tạo ra khác biệt thông qua năng lực tổ chức và điều phối hệ sinh thái công nghiệp xuyên suốt, qua đó tăng mức độ tích hợp của doanh nghiệp vào hệ sinh thái, cải thiện hiệu quả vận hành và tạo ra các nguồn doanh thu định kỳ ổn định hơn.
Khi nhu cầu của khách thuê dịch chuyển sang sản xuất công nghệ cao, ngành công nghiệp công nghệ số và các chuỗi cung ứng tích hợp toàn cầu, các khu công nghiệp đang phát triển vượt ra khỏi mô hình mở rộng quỹ đất truyền thống để hưởng tới các hệ sinh thái chuyên biệt hơn, có khả năng chống chịu cao hơn và có định hướng dịch vụ rõ nét hơn. Quá trình chuyển đổi này đang thúc đẩy nhu cầu đối với khu công nghiệp chuyên biệt theo ngành, có hạ tầng tích hợp và năng lực vận hành cao hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và sản xuất tiên tiến.

Nguồn: Roland Berger
Kết luận
Trong hơn ba thập kỷ qua, các khu công nghiệp đã giữ vai trò trung tâm trong quá trình đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến hàng đầu Đông Nam Á về sản xuất và FDI. Mô hình Khu công nghiệp 1.0, vốn dựa trên sản xuất chi phí thấp và thu hút FDI quy mô lớn, đã đưa Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu và hỗ trợ tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng trên nhiều ngành trọng điểm.
Tuy nhiên, bối cảnh công nghiệp toàn cầu đang bước vào một giai đoạn mới, được định hình bởi phần mảnh địa chính trị, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, yêu cầu về ESG và nhu cầu ngày càng tăng đối với sản xuất công nghệ cao. Lợi thế cạnh tranh không chỉ được quyết định bởi chi phí, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng hạ tầng, chiều sâu hệ sinh thái, năng lực công nghệ, khả năng tiếp cận nhân lực và mức độ kết nối với các chuỗi cung ứng toàn cầu gắn với đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang tiến gần đến một điểm chuyển mình mang tính then chốt. Để duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn, Việt Nam cần vượt ra khỏi các mô hình khu công nghiệp truyền thống vốn tập trung vào mở rộng quỹ đất để hướng tới các hệ sinh thái công nghiệp chuyên biệt hơn, tích hợp hơn và có giá trị cao hơn. Các khu công nghiệp trong tương lai sẽ ngày càng hoạt động như những nền tảng tích hợp, kết hợp sản xuất tiên tiến, logistics, hạ tầng số, R&D, các giải pháp bền vững và dịch vụ đô thị trong một môi trường thống nhất.
Do đó, Mô hình Khu công nghiệp 2.0 không chỉ là một bản nâng cấp của mô hình hiện hữu. Đây là sự chuyển dịch chiến lược, có vai trò định hình khả năng của Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn đầu tư thế hệ mới, dịch chuyển lên các công đoạn thượng nguồn trong chuỗi giá trị toàn cầu và cùng cố vị thế là một trong những trung tâm công nghiệp hàng đầu châu Á trong những thập kỷ tới.