Khu công nghiệp sinh thái đang trở thành nền tảng giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Nội dung được tổng hợp từ bài tham luận của ông Koen Soenens – CSM Director, DEEP C tại Diễn đàn Phát triển Khu công nghiệp Việt Nam 2026 với chủ đề "Eco-Industrial Parks: The Foundation of Vietnam's Next Economic Model".
Sau gần ba thập kỷ thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực. Lợi thế về chi phí lao động, quỹ đất công nghiệp và chính sách ưu đãi từng là những yếu tố giúp Việt Nam thu hút nhiều tập đoàn đa quốc gia, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, bối cảnh phát triển đang thay đổi nhanh chóng khi các tiêu chuẩn về môi trường, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội ngày càng trở thành điều kiện tiên quyết trong quyết định đầu tư của doanh nghiệp quốc tế.
Theo ông Koen Soenens, thế giới đang chuyển dịch từ mô hình cạnh tranh dựa trên chi phí sang mô hình cạnh tranh dựa trên giá trị. Đồng thời, cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 của Việt Nam tại COP26 cũng đặt ra yêu cầu phải xây dựng một mô hình phát triển công nghiệp mới, trong đó tăng trưởng kinh tế đi cùng với sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao chất lượng môi trường.

Nguồn: DEEP C Industrial Zones - Tổ hợp Khu công nghiệp DEEP C
Trong bối cảnh đó, khu công nghiệp sinh thái không chỉ là xu hướng phát triển mà còn được xem là nền tảng cho mô hình kinh tế mới của Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới. Thay vì chỉ cung cấp hạ tầng sản xuất, khu công nghiệp cần trở thành hệ sinh thái kết nối doanh nghiệp, năng lượng, logistics, đổi mới sáng tạo và phát triển cộng đồng theo hướng bền vững.
Theo bài tham luận, mô hình thu hút đầu tư truyền thống đang dần bộc lộ những giới hạn. Trước đây, lợi thế cạnh tranh của khu công nghiệp chủ yếu đến từ chi phí lao động thấp, giá thuê đất cạnh tranh, ưu đãi thuế và khả năng kết nối giao thông cơ bản. Tuy nhiên, những yếu tố này không còn đủ sức tạo khác biệt khi nhiều quốc gia trong khu vực đều đưa ra các chính sách tương tự.
Xu hướng mới cho thấy các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến khả năng sử dụng năng lượng tái tạo, mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, mô hình kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển của chuỗi cung ứng địa phương cũng trở thành những tiêu chí quan trọng khi doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư.
Điều này đồng nghĩa với việc khu công nghiệp không còn đơn thuần là nơi bố trí nhà máy mà phải trở thành môi trường hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm phát thải và tăng khả năng thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Theo ông Koen Soenens, chính sự chuyển đổi từ "cạnh tranh bằng chi phí" sang "cạnh tranh bằng giá trị" sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu giai đoạn tới.

Nguồn: Bài tham luận của ông Koen Soenens
Một trong những thông điệp nổi bật của bài tham luận là doanh nghiệp không thể tự mình giải quyết toàn bộ các yêu cầu về phát triển bền vững. Những vấn đề như năng lượng tái tạo, xử lý nước, giảm phát thải carbon, logistics, phát triển chuỗi cung ứng hay đào tạo nguồn nhân lực đều cần được triển khai ở quy mô toàn khu công nghiệp thay vì từng doanh nghiệp riêng lẻ.
Theo ông Koen Soenens, các tập đoàn đa quốc gia hiện nay, đặc biệt là những doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn ESG, ngày càng coi khu công nghiệp sinh thái là điều kiện tiên quyết khi lựa chọn địa điểm đầu tư. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về năng lượng xanh, kinh tế tuần hoàn và quản trị bền vững không còn là lợi thế cộng thêm mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong nhiều ngành công nghiệp.
Bên cạnh khả năng thu hút FDI chất lượng cao, khu công nghiệp sinh thái còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, mô hình này mang lại nhiều lợi ích xã hội như tạo việc làm ổn định, phát triển nhà ở cho người lao động, nâng cao chất lượng đào tạo nghề và thúc đẩy sự gắn kết giữa khu công nghiệp với cộng đồng địa phương.

Nguồn: Bài tham luận của ông Koen Soenens
Không chỉ đưa ra định hướng phát triển, ông Koen Soenens còn chia sẻ những kinh nghiệm thực tiễn từ DEEP C – một trong những khu công nghiệp tiên phong triển khai mô hình khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam. Theo bài tham luận, DEEP C đã đạt 83% các chỉ số của bộ khung quốc tế về khu công nghiệp sinh thái (Eco-Industrial Park Framework), trở thành mô hình thí điểm quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ khu công nghiệp truyền thống sang khu công nghiệp sinh thái.
Thay vì chỉ đầu tư hạ tầng cho từng doanh nghiệp riêng lẻ, DEEP C phát triển nhiều hạ tầng dùng chung nhằm tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí vận hành. Mô hình này cho phép các doanh nghiệp cùng chia sẻ hệ thống năng lượng, logistics, xử lý nước, hạ tầng kỹ thuật và nhiều dịch vụ hỗ trợ khác, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm tác động đến môi trường.
Theo ông Koen Soenens, khu công nghiệp sinh thái không phải là việc bổ sung một vài giải pháp môi trường riêng lẻ mà là quá trình thiết kế lại toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp theo hướng các doanh nghiệp có thể hợp tác, chia sẻ nguồn lực và cùng tạo ra giá trị. Đây cũng là nền tảng để hình thành các chuỗi cung ứng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn khu công nghiệp.

Nguồn: Bài tham luận của ông Koen Soenens
Theo bài tham luận, một trong những điểm nổi bật của DEEP C là phát triển hệ thống điện mặt trời mái nhà theo mô hình dùng chung. Doanh nghiệp trong khu công nghiệp có thể sử dụng nguồn điện tái tạo ngay tại chỗ, đồng thời được cấp Chứng chỉ năng lượng tái tạo (Renewable Energy Certificate – REC). DEEP C cũng là một trong những khu công nghiệp đầu tiên tại Việt Nam phát hành REC vào tháng 7/2023, góp phần giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng quốc tế về sử dụng năng lượng xanh.
Bên cạnh năng lượng, hệ thống xử lý và tái sử dụng nước thải cũng được đầu tư theo mô hình khép kín. Thay vì chỉ xử lý để đáp ứng tiêu chuẩn xả thải, nước sau xử lý được nghiên cứu để tái sử dụng trong hoạt động sản xuất, giúp giảm nhu cầu khai thác nguồn nước sạch và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đây là một trong những ví dụ điển hình về kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp sinh thái.
Ngoài ra, DEEP C còn phát triển các nền tảng kết nối doanh nghiệp trong khu công nghiệp nhằm thúc đẩy sử dụng nhà cung cấp địa phương, chia sẻ hạ tầng logistics và triển khai các dự án cộng sinh công nghiệp. Việc liên kết giữa các doanh nghiệp không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn tạo điều kiện để chất thải hoặc phụ phẩm của doanh nghiệp này trở thành nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp khác, qua đó giảm lượng chất thải phát sinh và gia tăng giá trị trong toàn hệ sinh thái công nghiệp.
Theo ông Koen Soenens, khu công nghiệp của tương lai sẽ không còn là nơi tập trung các nhà máy sản xuất đơn thuần mà sẽ phát triển thành một hệ sinh thái tích hợp giữa công nghiệp, công nghệ, con người và môi trường. Trong mô hình này, năng lượng tái tạo, vật liệu tuần hoàn, trí tuệ nhân tạo (AI), bản sao số (Digital Twin), quản lý nước, đa dạng sinh học, nhà cung cấp địa phương và không gian sống cho người lao động sẽ được kết nối trong một nền tảng thống nhất.
Điểm cốt lõi của mô hình là tạo ra sự liên kết giữa các doanh nghiệp thay vì để từng doanh nghiệp hoạt động độc lập. Khi nguồn năng lượng, nước, nguyên vật liệu và hạ tầng được chia sẻ hiệu quả, toàn bộ khu công nghiệp có thể giảm chi phí vận hành, giảm phát thải và nâng cao khả năng thích ứng với các biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo bài tham luận, đây sẽ là hướng phát triển chủ đạo của các khu công nghiệp trong nhiều thập kỷ tới.

Nguồn: Bài tham luận của ông Koen Soenens
Để minh họa cho hướng phát triển của khu công nghiệp sinh thái, ông Koen Soenens giới thiệu nhiều mô hình thành công trên thế giới. Một trong những ví dụ tiêu biểu là Khu cộng sinh công nghiệp Kalundborg (Đan Mạch), nơi các doanh nghiệp hợp tác chia sẻ năng lượng, nước và nguyên vật liệu. Trong mô hình này, phụ phẩm hoặc nguồn tài nguyên dư thừa của một doanh nghiệp có thể trở thành đầu vào cho doanh nghiệp khác, tạo nên mạng lưới cộng sinh công nghiệp giúp giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Bên cạnh đó, bài tham luận cũng đề cập đến mô hình Brainport Eindhoven (Hà Lan) với cách tiếp cận "Triple Helix", trong đó ba chủ thể gồm doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và chính quyền phối hợp chặt chẽ để phát triển đổi mới sáng tạo. Các trường đại học cung cấp nguồn nhân lực và nghiên cứu công nghệ, doanh nghiệp thương mại hóa kết quả nghiên cứu, còn chính quyền giữ vai trò định hướng chính sách và đầu tư hạ tầng. Mô hình này đã góp phần đưa Eindhoven trở thành một trong những trung tâm công nghệ hàng đầu châu Âu.
Một mô hình khác được giới thiệu là Jurong Innovation District (Singapore). Theo ông Koen Soenens, khu công nghiệp này được phát triển theo hướng tích hợp giữa nghiên cứu, đào tạo, sản xuất và đổi mới sáng tạo trên cùng một không gian. Hệ thống nền tảng số dùng chung, các phòng thí nghiệm, khu thử nghiệm công nghệ và cơ chế hợp tác giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu giúp rút ngắn quá trình chuyển giao công nghệ và thương mại hóa sản phẩm mới.
Những mô hình này cho thấy khu công nghiệp hiện đại không chỉ cạnh tranh bằng hạ tầng mà còn bằng khả năng tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, liên kết hiệu quả giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý. Đây cũng là những kinh nghiệm có giá trị để Việt Nam tham khảo trong quá trình chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp sinh thái.

Nguồn: Bài tham luận của ông Koen Soenens
Theo ông Koen Soenens, quá trình chuyển đổi sang khu công nghiệp sinh thái không thể chỉ dựa vào nỗ lực của từng doanh nghiệp mà cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, chủ đầu tư khu công nghiệp và các nhà đầu tư. Mỗi chủ thể đều có vai trò riêng trong việc xây dựng hệ sinh thái phát triển bền vững.
Đối với cơ quan quản lý, bài tham luận đề xuất tiếp tục hoàn thiện khung chính sách khuyến khích phát triển khu công nghiệp sinh thái, thúc đẩy chứng nhận khu công nghiệp sinh thái, đồng thời xây dựng cơ chế ưu đãi về đất đai, thuế và hình thành nền tảng chia sẻ kiến thức ở cấp quốc gia. Đây sẽ là cơ sở để tạo động lực cho quá trình chuyển đổi trên phạm vi rộng.
Về phía các chủ đầu tư khu công nghiệp, cần chủ động đầu tư các hạ tầng dùng chung như hệ thống năng lượng tái tạo, cấp nước, xử lý nước thải, quản lý chất thải và các nền tảng hợp tác giữa doanh nghiệp trong khu công nghiệp. Việc đạt chứng nhận khu công nghiệp sinh thái không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả vận hành mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh trong thu hút các dự án FDI chất lượng cao.
Đối với doanh nghiệp, việc tham gia các chương trình cộng sinh công nghiệp, chia sẻ nguồn lực và minh bạch hóa các chỉ số phát triển bền vững sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của khách hàng và đối tác quốc tế.
Khép lại bài tham luận, ông Koen Soenens nhấn mạnh rằng khu công nghiệp của tương lai sẽ không còn đơn thuần là nơi đặt các nhà máy sản xuất mà sẽ trở thành không gian hình thành các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi hội tụ công nghệ, nguồn nhân lực, năng lượng xanh và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Theo ông, "Khu công nghiệp của tương lai không còn là nơi đặt các nhà máy, mà là nơi kiến tạo nền kinh tế của tương lai."
Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy phát triển khu công nghiệp sinh thái không chỉ góp phần thực hiện các mục tiêu về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng "0", mà còn tạo nền tảng để nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi quá trình chuyển đổi được triển khai đồng bộ từ chính sách đến thực tiễn, khu công nghiệp sinh thái sẽ trở thành động lực quan trọng cho mô hình tăng trưởng mới, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao trong giai đoạn phát triển tiếp theo.