Xoay quanh hai dòng chảy vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư ra nước ngoài (OFDI), chuyên gia cho rằng, Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu hút vốn sang thu hút năng lực, đồng thời giúp doanh nghiệp nội địa trưởng thành về quản trị trước khi mở rộng đầu tư xuyên biên giới.
Diễn đàn Doanh nghiệp đã có cuộc trò chuyện cùng ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh (Robert Linh) – Giám đốc Vietnam Industry Zone (VNIZ), chuyên gia nghiên cứu đầu tư quốc tế FDI/OFDI, về vị thế, điểm nghẽn cùng những bài toán quản trị chiến lược mà cộng đồng doanh nhân Việt đang phải đối mặt trong giai đoạn chuyển mình.

Thưa ông, dưới áp lực cạnh tranh khắt khe từ các tiêu chuẩn toàn cầu mới, đâu là “điểm nghẽn” chính sách hoặc hạ tầng cốt lõi khiến Việt Nam có nguy cơ vuột mất dòng vốn FDI thế hệ mới?
“Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hiện nay, theo tôi, không đơn thuần là thiếu hạ tầng hay thiếu ưu đãi đầu tư, mà là khoảng cách giữa khát vọng thu hút dòng vốn chất lượng cao với năng lực thực thi những điều kiện mà dòng vốn ấy đòi hỏi.”
Những lợi thế truyền thống về vị trí địa kinh tế, chi phí sản xuất hay lực lượng lao động giá rẻ không còn là tấm vé bảo đảm chiến thắng. Nhà đầu tư quốc tế ngày nay đặt ra những bài toán khắt khe hơn về nguồn điện ổn định, năng lượng xanh, khả năng truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và sự nhất quán trong thủ tục hành chính.
Báo cáo FDI Qualities Review of Viet Nam do OECD công bố tháng 6/2026 cũng đã chỉ rõ, giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của chúng ta phụ thuộc vào chất lượng đầu tư, năng suất, chuyển giao tri thức và năng lực liên kết của doanh nghiệp nội địa.
“Tôi nhìn thấy ba điểm nghẽn cốt lõi cần tháo gỡ ngay. Một là, hạ tầng phải được nhìn nhận như một hệ thống năng lực cạnh tranh đồng bộ, bao gồm năng lượng xanh, hạ tầng số, logistics và hệ thống kiểm định. Hai là, thu hẹp khoảng cách giữa chính sách trên giấy và thực tế thực thi, trong đó đề xuất mỗi dự án FDI chiến lược cần một đầu mối điều phối xuyên suốt để đồng hành cùng nhà đầu tư. Ba là, chuyển dịch từ tư duy thu hút số lượng vốn sang thu hút năng lực, chú trọng vào hàm lượng nghiên cứu phát triển (R&D) và tỷ lệ nội địa hóa.”
“Tôi cho rằng, đừng để Việt Nam trở thành địa điểm sản xuất hấp dẫn nhưng lại giữ lại quá ít giá trị gia tăng. Nhà nước và doanh nghiệp cần nhìn nhận FDI là quan hệ hợp tác phát triển dài hạn để nâng cấp năng lực cạnh tranh quốc gia.”
Nhìn từ góc độ OFDI, năng lực thực chiến của doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài đang ở đâu trên bản đồ khu vực, thưa ông?
“Tôi cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam đang ở bước chuyển quan trọng: từ vị thế tiếp nhận vốn sang chủ động làm chủ tài sản và kiến tạo chuỗi giá trị quốc tế. Nhìn vào số liệu thực tế, năm 2025 tổng vốn OFDI đạt gần 1,35 tỷ USD; riêng 6 tháng đầu năm 2026, con số cấp mới và điều chỉnh đạt khoảng 1,21 tỷ USD, gấp 2,5 lần cùng kỳ năm trước. Sự mở rộng mạnh mẽ trong các lĩnh vực nông nghiệp, năng lượng, xây dựng cho thấy chúng ta đang đi đúng hướng gắn với năng lực cốt lõi.
Tuy nhiên, đặt cạnh các quốc gia ASEAN như Singapore, Thái Lan hay Malaysia, doanh nghiệp Việt vẫn còn khoảng cách về quy mô vốn, kinh nghiệm quản trị và khả năng kiểm soát các mắt xích giá trị cao.
Điểm cốt yếu không chỉ là mang bao nhiêu tiền ra nước ngoài, mà là năng lực biến vốn thành quyền kiểm soát thị trường và công nghệ. Trong giai đoạn 2026–2030, doanh nghiệp Việt nên ưu tiên các lĩnh vực có lợi thế thực tiễn như hạ tầng, nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ số, viễn thông và công nghiệp hỗ trợ.
Đồng thời, Nhà nước cần xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ chuyên nghiệp từ tư vấn pháp lý, thuế quốc tế đến đào tạo quản trị xuyên biên giới. Mục tiêu không phải là đứng đầu về lượng vốn OFDI, mà là sản sinh ra những doanh nghiệp đủ năng lực cạnh tranh sòng phẳng trên trường quốc tế”
Xem thêm: Giám đốc VIZ: “Nhà đầu tư không mua đất, họ mua năng lực sản xuất thực tế”
Ông nhìn nhận như thế nào về khoảng trống quản trị lớn nhất mà doanh nghiệp Việt đang bộc lộ khi bước ra biển lớn?
“Khoảng trống lớn nhất, tôi cho rằng chính là năng lực tổ chức chưa theo kịp khát vọng mở rộng. Nhiều doanh nhân có tầm nhìn, bản lĩnh và dám chấp nhận rủi ro, nhưng ở thị trường quốc tế, sự linh hoạt hay quan hệ cá nhân không thể thay thế cho một hệ thống vận hành chuẩn mực.
Tôi nhận thấy ba khoảng trống quản trị cụ thể. Thứ nhất là quản trị rủi ro trước đầu tư, nơi thẩm định pháp lý và kịch bản thoái vốn phải là lá chắn bảo vệ tài sản. Thứ hai là quản trị tài chính và dòng tiền xuyên biên giới dưới áp lực biến động tỷ giá và nghĩa vụ thuế sở tại. Thứ ba là quản trị nhân sự và văn hóa đa quốc gia, đòi hỏi cơ chế phân quyền rõ ràng đi kèm trách nhiệm giải trình. Doanh nghiệp muốn đi xa phải chuyển từ quản trị bằng sự hiện diện của người chủ sang quản trị bằng hệ thống và dữ liệu.
Tinh thần dấn thân giúp doanh nghiệp bước qua cánh cửa đầu tiên, nhưng chỉ có năng lực tổ chức mới giúp chúng ta đứng vững. Đúng như định hướng từ Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, OFDI chính là con đường quan trọng để xây dựng lực lượng doanh nghiệp Việt có năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Tôi tin tưởng và hy vọng đến năm 2030, khi nhắc đến doanh nghiệp Việt Nam, bạn bè quốc tế sẽ nhớ đến những thương hiệu có công nghệ, hệ thống quản trị vững vàng và bản lĩnh đầu tư vươn tầm thế giới.”
Theo Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp